Хайфон
1 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Конг Ан Нян Зан

Хайфон vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Хайфон 1:1 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 15 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хайфон, 3 нічиїх, 5 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 1
Форма
LLDLW Хайфон
LWWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 10' Vu Van Thanh
  2. 21' Nguyen Van Duc
  3. 30' 0-1 Léo Artur
  4. 38' Dang Van Toi
  5. 43' P. Pinto
  6. HT0-1
  7. 46' Lương Hoàng Nam Hồ Minh Dĩ
  8. 61' B. Bissainthe
  9. 61' Nguyễn Đình Bắc Phan Văn Đức
  10. 67' Lê Tiến Anh Lê Mạnh Dũng
  11. 67' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  12. 71' Lê Văn Đô Vũ Văn Thanh
  13. 76' Le Van Do
  14. 86' Bùi Xuân Thịnh Léo Artur
  15. 90'+1 F. Nguyen
  16. 90'+4 Lucão do Break 1-1
  17. FT1-1

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 16Bùi Tiến Dụng
  3. 5Đặng Văn Tới
  4. 17Phạm Trung Hiếu
  5. 25B. Bissainthe
  6. 10Zé Paulo
  7. 11Hồ Minh Dĩ ▼ 46'
  8. 19Lê Mạnh Dũng ▼ 67'
  9. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 67'
  10. 97Triệu Việt Hưng
  11. 9Lucão do Break

Запасні 9

  1. 30Lương Hoàng Nam ▲ 46'
  2. 8Lê Tiến Anh ▲ 67'
  3. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 67'
  4. 4Đàm Tiến Dũng
  5. 12Trần Vũ Ngọc Tài
  6. 15Nguyễn Ngọc Tú
  7. 21Ngô Văn Bắc ▲ 61'
  8. 26Nguyễn Văn Toản
  9. 27Nguyễn Nhật Minh
Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 17Vũ Văn Thanh ▼ 71'
  4. 3Hugo Gomes
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 10Léo Artur ▼ 86'
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 61'
  9. 11Lê Phạm Thành Long
  10. 28Nguyễn Văn Đức
  11. 8Vitão

Запасні 9

  1. 16Nguyễn Đình Bắc ▲ 61'
  2. 88Lê Văn Đô ▲ 71'
  3. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 86'
  4. 6Trương Văn Thiết
  5. 12Hoàng Văn Toản
  6. 22Phạm Minh Phúc
  7. 26Hà Văn Phương
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 36Hoàng Trung Anh

Статистика

03
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі42
35Забито77
32Пропущено42
1.21Голів за матч1.83
10Сухих матчів12
10Більше 2.5 гола24
19Другий тайм40

Особисті зустрічі

Сторінка матчу