Конг Ан Нян Зан
5 : 1
FT · Перерва 1:1
·
Хайфон

Конг Ан Нян Зан vs Хайфон

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 5:1 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 20 червня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Конг Ан Нян Зан, 3 нічиїх, 2 перемог у Хайфон.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 24
Форма
LWWWW Конг Ан Нян Зан
WLLDL Хайфон
  1. 20' N. M. Nguyen
  2. 23' T. A. Nguyen
  3. 34' Jeferson Elías 1-0
  4. 42' 1-1 J. Mpandeпен.
  5. HT1-1
  6. 46' Ho Tan Tai
  7. 46' Nguyễn Văn Minh Nguyễn Hữu Sơn
  8. 62' J. Mpandeавтогол 2-1
  9. 65' A. Elogo Nguyễn Tuấn Anh
  10. 67' Nguyễn Quang Hải 3-1
  11. 68' Hà Văn Phương Hoàng Văn Toản
  12. 73' Lê Phạm Thành Long 4-1
  13. 74' M. Lo Hồ Minh Dĩ
  14. 74' Nguyễn Thành Đồng Lê Mạnh Dũng
  15. 80' Bùi Tiến Dụng Phan Văn Đức
  16. 84' Jeferson Elías 5-1
  17. 86' Bùi Xuân Thịnh Hồ Tấn Tài
  18. 86' Hồ Ngọc Thắng Geovane Magno
  19. 86' La Nguyễn Bảo Trung Phạm Văn Luân
  20. 89' Dương Văn Khoa Triệu Việt Hưng
  21. FT5-1

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 4Hồ Tấn Tài ▼ 86'
  3. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 98Giáp Tuấn Dương
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 20Phan Văn Đức ▼ 80'
  7. 94Geovane Magno ▼ 86'
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Phạm Văn Luân ▼ 86'
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 68'
  11. 9Jeferson Elías

Запасні 9

  1. 26Hà Văn Phương ▲ 68'
  2. 16Bùi Tiến Dụng ▲ 80'
  3. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 86'
  4. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 86'
  5. 27La Nguyễn Bảo Trung ▲ 86'
  6. 6Trương Văn Thiết
  7. 45Trần Tấn Lộc
  8. 47Phạm Gia Hưng
  9. 77Bùi Ngọc Long
Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 5Đặng Văn Tới
  3. 25B. Bissainthe
  4. 27Nguyễn Nhật Minh
  5. 11Hồ Minh Dĩ ▼ 74'
  6. 19Lê Mạnh Dũng ▼ 74'
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 46'
  8. 97Triệu Việt Hưng ▼ 89'
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 79Nguyễn Tuấn Anh ▼ 65'
  11. 7J. Mpande

Запасні 9

  1. 99Nguyễn Văn Minh ▲ 46'
  2. 22A. Elogo ▲ 65'
  3. 8M. Lo ▲ 74'
  4. 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 74'
  5. 20Dương Văn Khoa ▲ 89'
  6. 3Phạm Mạnh Hùng
  7. 14Nguyễn Văn Đạt
  8. 26Nguyễn Văn Toản
  9. 68Nguyễn Trọng Đại

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

40Матчі28
75Забито45
55Пропущено41
1.88Голів за матч1.61
12Сухих матчів4
26Більше 2.5 гола14
47Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу