Тханьхоа
1 : 2
FT · Перерва 1:0
·
Бінь Зионг

Тханьхоа vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Тханьхоа 1:2 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 14 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Тханьхоа, 3 нічиїх, 6 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 1
Стадіон
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Форма
DLLWL Тханьхоа
LLWWW Бінь Зионг
  1. 28' Luiz Antônio 1-0
  2. 34' N. T. Doan
  3. 41' Wellington Nem Trần Duy Khánh
  4. HT1-0
  5. 52' Lâm Ti Phông R. Gordon
  6. 52' Trương Thanh Nam Phạm Mạnh Hùng
  7. 53' 1-1 Nguyễn Tiến Linh
  8. 59' 1-2 Nguyễn Tiến Linh
  9. 64' Hà Châu Phi Trịnh Văn Lợi
  10. 67' Nguyễn Hùng Thiện Đức Võ Minh Trọng
  11. 75' Ngô Tùng Quốc Hồ Tấn Tài
  12. 79' Võ Nguyên Hoàng Nguyễn Thanh Long
  13. 79' Lê Văn Thuận Lê Văn Thắng
  14. 79' Võ Hoàng Minh Khoa Nguyễn Thành Nhân
  15. 83' O. Abdurakhmanov
  16. FT1-2

Склади

Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 7Nguyễn Thanh Long ▼ 79'
  3. 5Phạm Mạnh Hùng ▼ 52'
  4. 15Trịnh Văn Lợi ▼ 64'
  5. 18Đinh Viết Tú
  6. 88Luiz Antônio
  7. 34Doãn Ngọc Tân
  8. 27A Mít
  9. 12Nguyễn Thái Sơn
  10. 10Lê Văn Thắng ▼ 79'
  11. 11R. Gordon ▼ 52'

Запасні 9

  1. 17Lâm Ti Phông ▲ 52'
  2. 14Trương Thanh Nam ▲ 52'
  3. 66Hà Châu Phi ▲ 64'
  4. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 79'
  5. 47Lê Văn Thuận ▲ 79'
  6. 1Nguyễn Thanh Thắng
  7. 19Lê Quốc Phương
  8. 23Phạm Trùm Tỉnh
  9. 29Đoàn Ngọc Hà
Бінь Зионг Тренер: Hoàng Anh Tuấn
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 93Jan
  4. 4Hồ Tấn Tài ▼ 75'
  5. 17Võ Minh Trọng ▼ 67'
  6. 39G. Kizito
  7. 19Trần Duy Khánh ▼ 41'
  8. 12O. Abdurakhmanov
  9. 16Nguyễn Thành Nhân ▼ 79'
  10. 22Nguyễn Tiến Linh
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Запасні 9

  1. 8Wellington Nem ▲ 41'
  2. 5Nguyễn Hùng Thiện Đức ▲ 67'
  3. 2Ngô Tùng Quốc ▲ 75'
  4. 10Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 79'
  5. 6Tống Anh Tỷ
  6. 9Hà Đức Chinh
  7. 15Nguyễn Khắc Vũ
  8. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  9. 46Phan Minh Thành

Статистика

01
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі30
32Забито38
37Пропущено48
1.14Голів за матч1.27
4Сухих матчів5
13Більше 2.5 гола18
21Другий тайм25

Особисті зустрічі

Сторінка матчу