Бінь Зионг
4 : 2
FT · Перерва 0:1
·
Тханьхоа

Бінь Зионг vs Тханьхоа

Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 4:2 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 9 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Бінь Зионг, 3 нічиїх, 1 перемог у Тханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 24
Суддя
Vũ Nguyên Vũ
Форма
LLWWW Бінь Зионг
DLLWL Тханьхоа
  1. 8' Doan Tuan Cahn
  2. 17' 0-1 Zé Paulo
  3. 28' Lục Xuân Hưng Nguyễn Minh Tùng
  4. HT0-1
  5. 51' Trương Dũ Đạt 1-1
  6. 59' Lê Phạm Thành Long Nguyễn Trọng Hùng
  7. 59' Lê Quốc Phương Đoàn Ngọc Hà
  8. 59' Nguyễn Thanh Diệp Trịnh Xuân Hoàng
  9. 63' G. N'Diaye 2-1
  10. 70' Trần Duy Khánh Nguyễn Trọng Huy
  11. 70' Võ Hoàng Minh Khoa Tống Anh Tỷ
  12. 77' Bùi Vĩ Hào Đoàn Tuấn Cảnh
  13. 77' Nguyễn Trần Việt Cường Eydison
  14. 80' Lê Ngọc Nam Gustavo Costa
  15. 84' Nguyễn Tiến Linh 3-1
  16. 88' Nguyễn Hùng Thiện Đức Nguyễn Tiến Linh
  17. 89' Bùi Vĩ Hào 4-1
  18. 90'+4 4-2 Lê Quốc Phương
  19. FT4-2

Склади

Бінь Зионг Тренер: Lư Đình Tuấn
  1. 1Nguyễn Sơn Hải
  2. 3Nguyễn Thanh Thảo
  3. 4G. N'Diaye
  4. 6Nguyễn Trọng Huy ▼ 70'
  5. 15Trương Dũ Đạt
  6. 17Tống Anh Tỷ ▼ 70'
  7. 9Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 77'
  8. 28Tô Văn Vũ
  9. 10Eydison ▼ 77'
  10. 37Smith
  11. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 88'

Запасні 9

  1. 12Trần Duy Khánh ▲ 70'
  2. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 70'
  3. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 77'
  4. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 77'
  5. 2Nguyễn Hùng Thiện Đức ▲ 88'
  6. 7Nguyễn Thanh Long
  7. 18Hồ Sỹ Giáp
  8. 23Hà Trung Hậu
  9. 30Lại Tuấn Vũ
Тханьхоа Тренер: L. Petrović
  1. 23Trịnh Xuân Hoàng ▼ 59'
  2. 16Đinh Tiến Thành
  3. 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 28'
  4. 8Zé Paulo
  5. 27A Mít
  6. 9Lê Xuân Hùng
  7. 4Đàm Tiến Dũng
  8. 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 59'
  9. 12Nguyễn Thái Sơn
  10. 29Đoàn Ngọc Hà ▼ 59'
  11. 99Gustavo Costa ▼ 80'

Запасні 9

  1. 89Lục Xuân Hưng ▲ 28'
  2. 11Lê Phạm Thành Long ▲ 59'
  3. 19Lê Quốc Phương ▲ 59'
  4. 25Nguyễn Thanh Diệp ▲ 59'
  5. 32Lê Ngọc Nam ▲ 80'
  6. 2Hoàng Đình Tùng
  7. 3Vũ Xuân Cường
  8. 7Nguyễn Hữu Dũng
  9. 15Trịnh Văn Lợi

Статистика

01
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

25Матчі29
32Забито35
42Пропущено39
1.28Голів за матч1.21
5Сухих матчів9
16Більше 2.5 гола13
18Другий тайм18

Особисті зустрічі

Сторінка матчу