Бінь Зионг vs Тханьхоа
Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 4:2 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 9 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Бінь Зионг, 3 нічиїх, 1 перемог у Тханьхоа.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 24
- Суддя
- Vũ Nguyên Vũ
- Форма
- LLWWW Бінь Зионг
- DLLWL Тханьхоа
- 8' Doan Tuan Cahn
- 17' 0-1 Zé Paulo
- 28' ▲ Lục Xuân Hưng ▼ Nguyễn Minh Tùng
- HT0-1
- 51' Trương Dũ Đạt 1-1
- 59' ▲ Lê Phạm Thành Long ▼ Nguyễn Trọng Hùng
- 59' ▲ Lê Quốc Phương ▼ Đoàn Ngọc Hà
- 59' ▲ Nguyễn Thanh Diệp ▼ Trịnh Xuân Hoàng
- 63' G. N'Diaye 2-1
- 70' ▲ Trần Duy Khánh ▼ Nguyễn Trọng Huy
- 70' ▲ Võ Hoàng Minh Khoa ▼ Tống Anh Tỷ
- 77' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ Đoàn Tuấn Cảnh
- 77' ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ Eydison
- 80' ▲ Lê Ngọc Nam ▼ Gustavo Costa
- 84' Nguyễn Tiến Linh 3-1
- 88' ▲ Nguyễn Hùng Thiện Đức ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 89' Bùi Vĩ Hào 4-1
- 90'+4 4-2 Lê Quốc Phương
- FT4-2
Склади
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 4G. N'Diaye
- 6Nguyễn Trọng Huy ▼ 70'
- 15Trương Dũ Đạt
- 17Tống Anh Tỷ ▼ 70'
- 9Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 77'
- 28Tô Văn Vũ
- 10Eydison ▼ 77'
- 37Smith
- 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 88'
Запасні 9
- 12Trần Duy Khánh ▲ 70'
- 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 70'
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 77'
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 77'
- 2Nguyễn Hùng Thiện Đức ▲ 88'
- 7Nguyễn Thanh Long
- 18Hồ Sỹ Giáp
- 23Hà Trung Hậu
- 30Lại Tuấn Vũ
- 23Trịnh Xuân Hoàng ▼ 59'
- 16Đinh Tiến Thành
- 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 28'
- 8Zé Paulo
- 27A Mít
- 9Lê Xuân Hùng
- 4Đàm Tiến Dũng
- 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 59'
- 12Nguyễn Thái Sơn
- 29Đoàn Ngọc Hà ▼ 59'
- 99Gustavo Costa ▼ 80'
Запасні 9
- 89Lục Xuân Hưng ▲ 28'
- 11Lê Phạm Thành Long ▲ 59'
- 19Lê Quốc Phương ▲ 59'
- 25Nguyễn Thanh Diệp ▲ 59'
- 32Lê Ngọc Nam ▲ 80'
- 2Hoàng Đình Tùng
- 3Vũ Xuân Cường
- 7Nguyễn Hữu Dũng
- 15Trịnh Văn Lợi
Статистика
01
00
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт
Порівняння
25Матчі29
32Забито35
42Пропущено39
1.28Голів за матч1.21
5Сухих матчів9
16Більше 2.5 гола13
18Другий тайм18