Нам Дінь
2 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Хошимін

Нам Дінь vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:1 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 3 листопада 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Нам Дінь, 3 нічиїх, 1 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 3
Форма
WDLWL Нам Дінь
LLWLW Хошимін
  1. 15' 0-1 Nguyễn Thanh Thảo
  2. 45'+2 H. L. Nguyen
  3. HT0-1
  4. 52' Hêndrio 1-1
  5. 59' Hồ Tuấn Tài P. Ntep
  6. 63' Hêndrioпен. 2-1
  7. 71' Nguyễn Vũ Tín Bùi Ngọc Long
  8. 75' Phạm Đức Huy Tô Văn Vũ
  9. 75' Douglas Coutinho Lý Công Hoàng Anh
  10. 75' Nguyễn Văn Vĩ Nguyễn Phong Hồng Duy
  11. 77' C. Timite
  12. 87' Tran Van Cong
  13. 88' Lâm Thuận Chu Văn Kiên
  14. 88' Nguyễn Thanh Khôi Nguyễn Hạ Long
  15. 88' Đào Quốc Gia Nguyễn Thanh Thảo
  16. 90' Hoàng Văn Khánh Dương Thanh Hào
  17. 90' Trần Văn Đạt Nguyễn Văn Toàn
  18. FT2-1

Склади

Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào ▼ 90'
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 75'
  4. 13Trần Văn Kiên
  5. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  6. 28Tô Văn Vũ ▼ 75'
  7. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 75'
  8. 37Trần Văn Công
  9. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 90'
  10. 10Hêndrio
  11. 14Rafaelson

Запасні 9

  1. 6Phạm Đức Huy ▲ 75'
  2. 11Douglas Coutinho ▲ 75'
  3. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 75'
  4. 5Hoàng Văn Khánh ▲ 90'
  5. 19Trần Văn Đạt ▲ 90'
  6. 12Hồ Khắc Ngọc
  7. 27Trần Ngọc Sơn
  8. 32Ngô Đức Huy
  9. 82Trần Liêm Điều
Хошимін Тренер: Vũ Tiến Thành
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức
  3. 5Nguyễn Minh Tùng
  4. 43Brendon Lucas
  5. 2Ngô Tùng Quốc
  6. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 88'
  7. 29Nguyễn Hạ Long ▼ 88'
  8. 7P. Ntep ▼ 59'
  9. 18Bùi Ngọc Long ▼ 71'
  10. 20Chu Văn Kiên ▼ 88'
  11. 10C. Timite

Запасні 9

  1. 9Hồ Tuấn Tài ▲ 59'
  2. 8Nguyễn Vũ Tín ▲ 71'
  3. 11Lâm Thuận ▲ 88'
  4. 16Nguyễn Thanh Khôi ▲ 88'
  5. 21Đào Quốc Gia ▲ 88'
  6. 17Nguyễn Minh Trung
  7. 22Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 28Trần Hoàng Phúc

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

40Матчі29
84Забито34
62Пропущено31
2.1Голів за матч1.17
9Сухих матчів9
30Більше 2.5 гола12
48Другий тайм18

Особисті зустрічі

Сторінка матчу