Нам Дінь
2 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Хошимін

Нам Дінь vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:1 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 7 серпня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Нам Дінь, 3 нічиїх, 1 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 11
Суддя
Nguyễn Mạnh Hải
Форма
WDLWL Нам Дінь
LLWLW Хошимін
  1. 30' V. Mansaray 1-0
  2. 38' M. N. Pham
  3. HT1-0
  4. 59' Ngo Hoang Thinh
  5. 62' Trần Thanh Bình Nguyễn Trọng Long
  6. 62' Hoàng Vũ Samson D. Green
  7. 75' Trần Ngọc Sơn Mai Xuân Quyết
  8. 75' Vũ Thế Vương Đoàn Thanh Trường
  9. 77' 1-1 Ngô Hoàng Thịnh
  10. 84' Chu Văn Kiên Lâm Ti Phông
  11. 85' Nguyễn Hữu Định Nguyễn Đình Mạnh
  12. 88' Trần Ngọc Sơn 2-1
  13. 89' N. S. Tran
  14. 90'+5 Pham Manh Hung
  15. 90'+5 V. K. Duong
  16. 90'+8 Nguyễn Đình Sơn A. Fagan
  17. 90'+3 Dương Văn Khoa Võ Huy Toàn
  18. 90'+3 Đào Quốc Gia Ngô Hoàng Thịnh
  19. FT2-1

Склади

Нам Дінь Тренер: Nguyễn Văn Sỹ
  1. 56Đinh Xuân Việt
  2. 38Alisson
  3. 3Phạm Mạnh Hùng
  4. 7Phạm Minh Nghĩa
  5. 39G. Kizito
  6. 16Nguyễn Đình Mạnh ▼ 85'
  7. 77Mai Xuân Quyết ▼ 75'
  8. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 75'
  9. 9Hoàng Xuân Tân
  10. 20A. Fagan ▼ 90'
  11. 80V. Mansaray

Запасні 9

  1. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 75'
  2. 30Vũ Thế Vương ▲ 75'
  3. 19Nguyễn Hữu Định ▲ 85'
  4. 8Nguyễn Đình Sơn ▲ 90'
  5. 5Trần Đăng Đức Anh
  6. 10Trần Mạnh Hùng
  7. 17Phan Thế Hưng
  8. 22Hồ Văn Tú
  9. 25Đoàn Văn Nam
Хошимін Тренер: Trần Minh Chiến
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 43Brendon
  3. 23Trần Đình Khương
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 12Bùi Văn Đức
  6. 9Ngô Hoàng Thịnh ▼ 90'
  7. 16Võ Huy Toàn ▼ 90'
  8. 29Nguyễn Trọng Long ▼ 62'
  9. 17Lâm Ti Phông ▼ 84'
  10. 92D. Green ▼ 62'
  11. 50A. Bygrave

Запасні 9

  1. 8Trần Thanh Bình ▲ 62'
  2. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 62'
  3. 18Chu Văn Kiên ▲ 84'
  4. 3Dương Văn Khoa ▲ 90'
  5. 21Đào Quốc Gia ▲ 90'
  6. 7Sầm Ngọc Đức
  7. 11Phạm Trùm Tỉnh
  8. 20Trần Đình Bảo
  9. 28Bùi Tiến Dũng

Статистика

03
11

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

25Матчі25
23Забито24
36Пропущено35
0.92Голів за матч0.96
5Сухих матчів6
10Більше 2.5 гола12
14Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу