Тхан Куанг Нінь
2 : 1
FT · Перерва 2:0
·
Хошимін

Тхан Куанг Нінь vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Тхан Куанг Нінь 2:1 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 24 жовтня 2020 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Тхан Куанг Нінь, 0 нічиїх, 5 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 4
Стадіон
Cẩm Phả Stadium, Cua Ong
Суддя
Nguyễn Mạnh Hải
Форма
DWDWL Тхан Куанг Нінь
LLWLW Хошимін
  1. 23' J. Lynch 1-0
  2. 37' Giang Trần Quách Tân 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Ngô Tùng Quốc Lê Văn Sơn
  5. 46' Nguyễn Tăng Tiến Nguyễn Công Thành
  6. 56' Đào Nhật Minh Giang Trần Quách Tân
  7. 61' Vũ Quang Nam Trần Đình Khương
  8. 63' 2-1 J. Ortiz
  9. 69' Phạm Công Hiển Trần Phi Sơn
  10. 70' Yellow Card
  11. 71' Hồ Hùng Cường Claudecir
  12. 71' Trịnh Hoa Hùng Phạm Nguyên Sa
  13. 76' Nguyễn Hữu Khôi Hồ Hùng Cường
  14. 83' Vũ Anh Tuấn Trần Thanh Bình
  15. 85' Yellow Card
  16. FT2-1

Склади

Тхан Куанг Нінь Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 22N. Laštro
  3. 6Nguyễn Xuân Hùng
  4. 28Nguyễn Văn Việt
  5. 43Phạm Nguyên Sa ▼ 71'
  6. 39G. Kizito
  7. 27Giang Trần Quách Tân ▼ 56'
  8. 17Phạm Trung Hiếu
  9. 88Nguyễn Hai Long
  10. 99Claudecir ▼ 71'
  11. 91J. Lynch

Запасні 9

  1. 15Đào Nhật Minh ▲ 56'
  2. 11Hồ Hùng Cường ▲ 71'
  3. 12Trịnh Hoa Hùng ▲ 71'
  4. 89Nguyễn Hữu Khôi ▲ 76'
  5. 1Phan Đình Vũ Hải
  6. 2Dương Văn Khoa
  7. 23Nguyễn Tiến Duy
  8. 37Lê Thế Mạnh
  9. 3Dương Thanh Hào
Хошимін Тренер: Jung Hae-Seong
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 44P. Diakité
  3. 7Sầm Ngọc Đức
  4. 71Nguyễn Công Thành ▼ 46'
  5. 19Lê Văn Sơn ▼ 46'
  6. 9Ngô Hoàng Thịnh
  7. 10Trần Phi Sơn ▼ 69'
  8. 23Trần Đình Khương ▼ 61'
  9. 8Trần Thanh Bình ▼ 83'
  10. 77A. Rodríguez
  11. 27J. Ortiz

Запасні 9

  1. 2Ngô Tùng Quốc ▲ 46'
  2. 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 46'
  3. 18Vũ Quang Nam ▲ 61'
  4. 28Phạm Công Hiển ▲ 69'
  5. 81Vũ Anh Tuấn ▲ 83'
  6. 11Nguyễn Xuân Nam
  7. 16Võ Huy Toàn
  8. 17Nguyễn Trung Thành
  9. 35Bùi Tiến Dũng

Статистика

00
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
В'єттель
20 29 - 16 +13 41
1
Дананг
18 26 - 22 +4 23
2
Ханой
20 37 - 16 +21 39
2
Шонглам Нгеан
18 17 - 21 -4 23
3
Sai Gon
20 30 - 19 +11 34
3
Тханьхоа
18 16 - 22 -6 21
4
Тхан Куанг Нінь
20 27 - 26 +1 31
4
Хайфон
18 15 - 25 -10 19
5
Нам Дінь
18 19 - 30 -11 18
5
Хошимін
20 30 - 26 +4 28
6
Quang Nam
18 28 - 41 -13 18
6
Бінь Зионг
20 26 - 22 +4 28
7
Хоанг Ань Зя Лай
20 27 - 36 -9 23
8
Хонг Лінь Ха Тінь
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

Порівняння

27Матчі29
41Забито42
38Пропущено41
1.52Голів за матч1.45
5Сухих матчів7
17Більше 2.5 гола17
16Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу