Тхан Куанг Нінь
0 : 3
FT · Перерва 0:2
·
Хошимін

Тхан Куанг Нінь vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Тхан Куанг Нінь 0:3 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 11 липня 2020 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Тхан Куанг Нінь, 0 нічиїх, 5 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Суддя
Lê Đức Cảnh
Форма
DWDWL Тхан Куанг Нінь
LLWLW Хошимін
  1. 4' 0-1 Nguyễn Công Phượng
  2. 24' 0-2 Amido Baldé
  3. 39' Giang Trần Quách Tân Phạm Trung Hiếu
  4. HT0-2
  5. 46' Ngô Viết Phú Nguyễn Công Thành
  6. 51' 0-3 Ngô Viết Phú
  7. 54' Dương Văn Khoa Lê Thế Mạnh
  8. 54' Đoàn Văn Quý Đặng Quang Huy
  9. 62' Nguyễn Xuân Nam Trần Phi Sơn
  10. 73' Ngô Tùng Quốc Phạm Văn Thành
  11. 78' A. Balde
  12. 84' Nguyen Cong Phuong
  13. 88' Trần Thanh Bình Seo Yong-Duk
  14. 88' Lê Đức Lương Sầm Ngọc Đức
  15. 89' Giang T. Quach Tan
  16. 90' Nguyen Huu Tuan
  17. 90'+3 A. Diakite
  18. FT0-3

Склади

Тхан Куанг Нінь Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 28Nguyễn Văn Việt
  4. 37Lê Thế Mạnh ▼ 54'
  5. 8Mạc Hồng Quân
  6. 7Nghiêm Xuân Tú
  7. 15Đào Nhật Minh
  8. 24Đặng Quang Huy ▼ 54'
  9. 17Phạm Trung Hiếu ▼ 39'
  10. 88Nguyễn Hai Long
  11. 9A. Fagan

Запасні 9

  1. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 39'
  2. 2Dương Văn Khoa ▲ 54'
  3. 21Đoàn Văn Quý ▲ 54'
  4. 1Phan Đình Vũ Hải
  5. 5Lê Tuấn Tú
  6. 23Nguyễn Tiến Duy
  7. 39G. Kizito
  8. 43Phạm Nguyên Sa
  9. 89Nguyễn Hữu Khôi
Хошимін Тренер: Jung Hae-Seong
  1. 35Bùi Tiến Dũng
  2. 44P. Diakité
  3. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 88'
  4. 71Nguyễn Công Thành ▼ 46'
  5. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  6. 6Seo Yong-Duk ▼ 88'
  7. 10Trần Phi Sơn ▼ 62'
  8. 39Phạm Văn Thành ▼ 73'
  9. 14Đỗ Văn Thuận
  10. 99Amido Baldé
  11. 21Nguyễn Công Phượng

Запасні 9

  1. 5Ngô Viết Phú ▲ 46'
  2. 11Nguyễn Xuân Nam ▲ 62'
  3. 2Ngô Tùng Quốc ▲ 73'
  4. 8Trần Thanh Bình ▲ 88'
  5. 12Lê Đức Lương ▲ 88'
  6. 4Nguyễn Tăng Tiến
  7. 19Lê Văn Sơn
  8. 26Nguyễn Sơn Hải
  9. 28Phạm Công Hiển

Статистика

01
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
В'єттель
20 29 - 16 +13 41
1
Дананг
18 26 - 22 +4 23
2
Ханой
20 37 - 16 +21 39
2
Шонглам Нгеан
18 17 - 21 -4 23
3
Sai Gon
20 30 - 19 +11 34
3
Тханьхоа
18 16 - 22 -6 21
4
Тхан Куанг Нінь
20 27 - 26 +1 31
4
Хайфон
18 15 - 25 -10 19
5
Нам Дінь
18 19 - 30 -11 18
5
Хошимін
20 30 - 26 +4 28
6
Quang Nam
18 28 - 41 -13 18
6
Бінь Зионг
20 26 - 22 +4 28
7
Хоанг Ань Зя Лай
20 27 - 36 -9 23
8
Хонг Лінь Ха Тінь
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

Порівняння

27Матчі29
41Забито42
38Пропущено41
1.52Голів за матч1.45
5Сухих матчів7
17Більше 2.5 гола17
16Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу