Хоанг Ань Зя Лай vs Quang Nam
Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 1:2 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 7 липня 2019 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 5 нічиїх, 3 перемог у Quang Nam.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 14
- Форма
- DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
- DLWLD Quang Nam
- 11' Kim Bong-Jinпен. 1-0
- 22' Dang Huu Phuoc
- 28' Nguyen Hong Son
- 29' Ha Minh Tuan
- 30' 1-1 Nguyễn Như Tuấn
- 35' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- HT1-1
- 46' Dinh Viet Tu
- 62' ▲ Gabriel Davis ▼ Đặng Hữu Phước
- 69' 1-2 Hà Minh Tuấn
- 72' ▲ Lương Xuân Trường ▼ Phạm Hoàng Lâm
- 78' ▲ Hoàng Thanh Tùng ▼ Châu Ngọc Quang
- 78' ▲ Ngô Quang Huy ▼ Rodrigo
- 85' T. A. Nguyen
- 89' ▲ Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ Nguyễn Như Tuấn
- 90' V. Vu
- FT1-2
Склади
- 1W. Sietsma
- 5Phạm Hoàng Lâm ▼ 72'
- 90Kim Bong-Jin
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 35'
- 15Trương Trọng Sáng
- 86Dụng Quang Nho
- 8Trần Minh Vương
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 24Châu Ngọc Quang ▼ 78'
- 99Felipe Martins
- 9Nguyễn Văn Toàn I
Запасні 9
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 35'
- 6Lương Xuân Trường ▲ 72'
- 18Hoàng Thanh Tùng ▲ 78'
- 20Trần Bảo Toàn
- 21Nguyễn Kiên Quyết
- 66Lê Đức Lương
- 68Lê Văn Trường ▲ 72'
- 91Nguyễn Văn Anh
- 97Triệu Việt Hưng
- 25Phạm Văn Cường
- 24Lucas
- 15Đào Duy Khánh
- 22Trịnh Văn Hà
- 30Đinh Viết Tú
- 7Đinh Thanh Trung
- 6Đặng Hữu Phước ▼ 62'
- 16Nguyễn Như Tuấn ▼ 89'
- 73Nguyễn Hồng Sơn
- 9Hà Minh Tuấn
- 11Rodrigo ▼ 78'
Запасні 9
- 8Gabriel Davis ▲ 62'
- 17Ngô Quang Huy ▲ 78'
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▲ 89'
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 4Trần Văn Tâm
- 10Phan Đình Thắng
- 26Trần Đình Minh Hoàng
- 27Nguyễn Văn Thạnh
- 92Nguyễn Anh Hùng
Статистика
02
40
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 30 | +30 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 29 | +12 | 48 | |
| 3 | 26 | 41 - 33 | +8 | 39 | |
| 4 | 26 | 32 - 32 | 0 | 36 | |
| 5 | 26 | 37 - 40 | -3 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 40 | -7 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 26 | +6 | 35 | |
| 8 | 26 | 45 - 46 | -1 | 35 | |
| 9 | 26 | 43 - 38 | +5 | 34 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 12 | 26 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 26 | 36 - 52 | -16 | 26 | |
| 14 | 26 | 31 - 45 | -14 | 25 |
AFC Champions League Qualifiers Можливий виліт Виліт
Порівняння
29Матчі30
49Забито48
48Пропущено41
1.69Голів за матч1.6
5Сухих матчів6
22Більше 2.5 гола17
29Другий тайм32