Quang Nam
3 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Хоанг Ань Зя Лай

Quang Nam vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: Quang Nam 3:0 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 21 квітня 2019 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Quang Nam, 5 нічиїх, 2 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 6
Форма
DLWLD Quang Nam
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 40' Đinh Thanh Trung 1-0
  2. 41' Nguyễn Huy Hùng Ngô Quang Huy
  3. HT1-0
  4. 65' Trần Bảo Toàn Trần Thanh Sơn
  5. 69' Nguyễn Văn Anh Trần Minh Vương
  6. 80' Hà Minh Tuấn Claudecir
  7. 82' Phan Đình Thắng 2-0
  8. 87' Nguyễn Kiên Quyết Nguyễn Phong Hồng Duy
  9. 88' Hà Minh Tuấn 3-0
  10. 90'+3 Trịnh Văn Hà Nguyễn Anh Hùng
  11. FT3-0

Склади

Quang Nam Тренер: Hoàng Văn Phúc
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 5Thiago Papel
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh
  4. 30Đinh Viết Tú
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 6Đặng Hữu Phước
  7. 10Phan Đình Thắng
  8. 92Nguyễn Anh Hùng ▼ 90'
  9. 17Ngô Quang Huy ▼ 41'
  10. 89Claudecir ▼ 80'
  11. 8Gabriel Davis

Запасні 9

  1. 29Nguyễn Huy Hùng ▲ 41'
  2. 9Hà Minh Tuấn ▲ 80'
  3. 22Trịnh Văn Hà ▲ 90'
  4. 2Trần Văn Học
  5. 15Đào Duy Khánh
  6. 21Trần Mạnh Toàn ▲ 65'
  7. 26Trần Đình Minh Hoàng
  8. 27Nguyễn Văn Thạnh
  9. 28Nguyễn Anh Tuấn
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: Dương Minh Ninh
  1. 1W. Sietsma
  2. 66Lê Đức Lương
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 3Nguyễn Hữu Anh Tài
  5. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 87'
  6. 15Trương Trọng Sáng
  7. 8Trần Minh Vương ▼ 69'
  8. 11Nguyễn Tuấn Anh
  9. 16Trần Thanh Sơn ▼ 65'
  10. 9Nguyễn Văn Toàn
  11. 10C. Walsh

Запасні 9

  1. 20Trần Bảo Toàn ▲ 65'
  2. 91Nguyễn Văn Anh ▲ 69'
  3. 21Nguyễn Kiên Quyết ▲ 87'
  4. 4Bùi Ngọc Tín
  5. 19Lê Minh Bình
  6. 22Phan Thanh Hậu
  7. 68Lê Văn Trường
  8. 77Thân Thắng Toàn ▲ 65'
  9. 86Dụng Quang Nho

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
26 60 - 30 +30 53
2
Хошимін
26 41 - 29 +12 48
3
Тхан Куанг Нінь
26 41 - 33 +8 39
4
Бінь Зионг
26 32 - 32 0 36
5
Sai Gon
26 37 - 40 -3 36
6
В'єттель
26 33 - 40 -7 36
7
Шонглам Нгеан
26 32 - 26 +6 35
8
Хоанг Ань Зя Лай
26 45 - 46 -1 35
9
Quang Nam
26 43 - 38 +5 34
10
Дананг
26 38 - 38 0 33
11
Нам Дінь
26 32 - 41 -9 31
12
Хайфон
26 33 - 44 -11 30
13
Тханьхоа
26 36 - 52 -16 26
14
Санна Кханьхоа
26 31 - 45 -14 25
AFC Champions League Qualifiers Можливий виліт Виліт

Порівняння

30Матчі29
48Забито49
41Пропущено48
1.6Голів за матч1.69
6Сухих матчів5
17Більше 2.5 гола22
32Другий тайм29

Особисті зустрічі

Сторінка матчу