Thanh Hóa FC
1 : 1
FT · İlk yarı 0:1
·
Sông Lam Nghệ An FC

Thanh Hóa FC vs Sông Lam Nghệ An FC

Maç sonucu: Thanh Hóa FC 1-1 Sông Lam Nghệ An FC, V-Ligi, 12 Nisan 2025. Son 10 karşılaşmada: Thanh Hóa FC 5 galibiyet, 4 beraberlik, Sông Lam Nghệ An FC 1 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 18. hafta
Stadyum
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Form
DLLWL Thanh Hóa FC
WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
  1. 3' 0-1 Hồ Khắc Ngọc
  2. 29' V. K. Hoang
  3. 45'+3 Lê Văn Thuận Yago
  4. HT0-1
  5. 46' D. Thongkhamsavath Phạm Trùm Tỉnh
  6. 49' T. S. Nguyen
  7. 63' Ribamar 1-1
  8. 65' Le Van Thang
  9. 66' Trần Đình Hoàng Lê Đình Long Vũ
  10. 66' Trần Nam Hải S. Zaracho
  11. 75' Trần Mạnh Quỳnh Hồ Khắc Ngọc
  12. 75' Phan Bá Quyền Ngô Văn Lương
  13. 77' Võ Nguyên Hoàng Lê Văn Thắng
  14. 77' Nguyễn Ngọc Mỹ A Mít
  15. FT1-1

Kadrolar

Thanh Hóa FC Teknik direktör: T. Steinbrückner
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 15Trịnh Văn Lợi
  3. 18Đinh Viết Tú
  4. 95Gustavo Santana
  5. 14Trương Thanh Nam
  6. 23Phạm Trùm Tỉnh ▼ 46'
  7. 27A Mít ▼ 77'
  8. 12Nguyễn Thái Sơn
  9. 10Lê Văn Thắng ▼ 77'
  10. 20Ribamar
  11. 33Yago ▼ 45'

Yedekler 9

  1. 47Lê Văn Thuận ▲ 45'
  2. 22D. Thongkhamsavath ▲ 46'
  3. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 77'
  4. 24Nguyễn Ngọc Mỹ ▲ 77'
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 29Đoàn Ngọc Hà
  7. 30Y Êli Niê
  8. 66Hà Châu Phi
  9. 89Trần Ngọc Quý
Sông Lam Nghệ An FC Teknik direktör: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt
  2. 55Hoàng Văn Khánh
  3. 15S. Zaracho ▼ 66'
  4. 8Hồ Văn Cường
  5. 2Vương Văn Huy
  6. 32Hồ Khắc Ngọc ▼ 75'
  7. 16Nguyễn Quang Vinh
  8. 10B. Kuku
  9. 7M. Olaha
  10. 38Lê Đình Long Vũ ▼ 66'
  11. 20Ngô Văn Lương ▼ 75'

Yedekler 9

  1. 6Trần Đình Hoàng ▲ 66'
  2. 17Trần Nam Hải ▲ 66'
  3. 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 75'
  4. 19Phan Bá Quyền ▲ 75'
  5. 5Lê Văn Thành
  6. 9Đinh Xuân Tiến
  7. 21Phan Xuân Đại
  8. 26Cao Văn Bình
  9. 29Đặng Quang Tú

İstatistikler

02
10

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 51 - 18 +33 57
2
Hà Nội FC
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Thể Công-Viettel FC
26 43 - 29 +14 44
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Thanh Hóa FC
26 32 - 33 -1 31
9
Hoang Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 22 - 36 -14 26
13
SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Binh Dinh
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

28Maçlar30
32Attılan28
37Yenilen44
1.14Maç başına gol0.93
4Gol yemedi8
132.5 üstü gol12
21İkinci yarı17

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası