Thanh Hóa FC
2 : 0
FT · İlk yarı 1:0
·
Sông Lam Nghệ An FC

Thanh Hóa FC vs Sông Lam Nghệ An FC

Maç sonucu: Thanh Hóa FC 2-0 Sông Lam Nghệ An FC, V-Ligi, 3 Eylül 2022. Son 10 karşılaşmada: Thanh Hóa FC 5 galibiyet, 4 beraberlik, Sông Lam Nghệ An FC 1 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 15. hafta
Stadyum
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Hakem
Nguyễn Trung Kiên B
Form
DLLWL Thanh Hóa FC
WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
  1. 27' S. H. Mai
  2. 35' Zé Paulo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Trần Bửu Ngọc Nguyễn Thanh Diệp
  5. 46' Hồ Văn Cường Trần Đình Hoàng
  6. 46' G. Oseni Trần Đình Tiến
  7. 59' Đinh Xuân Tiến Mario Arqués
  8. 62' Nguyễn Trọng Hùng Lê Quốc Phương
  9. 73' Đàm Tiến Dũng Vũ Xuân Cường
  10. 79' Trần Nam Hải Mai Sỹ Hoàng
  11. 81' V. L. Trinh
  12. 85' Zé Paulo 2-0
  13. 87' A Mít Gustavo II
  14. FT2-0

Kadrolar

Thanh Hóa FC Teknik direktör: L. Petrović
  1. 25Nguyễn Thanh Diệp ▼ 46'
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 15Trịnh Văn Lợi
  4. 95Gustavo I
  5. 19Lê Quốc Phương ▼ 62'
  6. 3Vũ Xuân Cường ▼ 73'
  7. 8Zé Paulo
  8. 34Doãn Ngọc Tân
  9. 11Lê Phạm Thành Long
  10. 10Lê Văn Thắng
  11. 99Gustavo II ▼ 87'

Yedekler 9

  1. 26Trần Bửu Ngọc ▲ 46'
  2. 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 62'
  3. 4Đàm Tiến Dũng ▲ 73'
  4. 27A Mít ▲ 87'
  5. 2Hoàng Đình Tùng
  6. 9Lê Xuân Hùng
  7. 29Đoàn Ngọc Hà
  8. 32Lê Ngọc Nam
  9. 89Lục Xuân Hưng
Sông Lam Nghệ An FC Teknik direktör: Nguyễn Huy Hoàng
  1. 18Nguyễn Văn Hoàng
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 66Trần Đình Hoàng ▼ 46'
  4. 2Phạm Thế Nhật
  5. 5Hoàng Văn Khánh
  6. 7Phạm Xuân Mạnh
  7. 68Mario Arqués ▼ 59'
  8. 20Phan Văn Đức
  9. 79Mai Sỹ Hoàng ▼ 79'
  10. 10M. Olaha
  11. 15Trần Đình Tiến ▼ 46'

Yedekler 9

  1. 30Hồ Văn Cường ▲ 46'
  2. 91G. Oseni ▲ 46'
  3. 23Đinh Xuân Tiến ▲ 59'
  4. 17Trần Nam Hải ▲ 79'
  5. 6Hồ Sỹ Sâm
  6. 14Nguyễn Văn Việt I
  7. 16Trần Đình Đồng
  8. 25Trần Văn Tiến
  9. 86Thái Bá Sang

İstatistikler

01
10

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Hà Nội FC
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Binh Dinh
24 37 - 22 +15 47
4
Thể Công-Viettel FC
24 29 - 14 +15 39
5
Sông Lam Nghệ An FC
24 29 - 28 +1 33
6
Hoang Anh Gia Lai
24 26 - 24 +2 32
7
Thanh Hóa FC
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
SHB Đà Nẵng
24 18 - 35 -17 25
11
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Thép Xanh Nam Định FC
24 21 - 33 -12 23
13
Sài Gòn FC
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Küme düşme

Karşılaştır

29Maçlar27
35Attılan36
39Yenilen30
1.21Maç başına gol1.33
9Gol yemedi10
132.5 üstü gol13
18İkinci yarı16

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası