Công An Nhân Dân
1 : 1
FT · İlk yarı 1:1
·
Thép Xanh Nam Định FC

Công An Nhân Dân vs Thép Xanh Nam Định FC

Maç sonucu: Công An Nhân Dân 1-1 Thép Xanh Nam Định FC, V-Ligi, 8 Mart 2025. Son 10 karşılaşmada: Công An Nhân Dân 6 galibiyet, 3 beraberlik, Thép Xanh Nam Định FC 1 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 16. hafta
Form
LWWWW Công An Nhân Dân
WDLWL Thép Xanh Nam Định FC
  1. 5' Trần Văn Công Trần Văn Đạt
  2. 17' Lucas
  3. 37' 0-1 J. Mpande
  4. 45' Nguyễn Quang Hải 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Trần Văn Trung Nguyễn Văn Anh
  7. 69' Lê Văn Đô Hà Văn Phương
  8. 73' Tran Van Cong
  9. 81' Phạm Minh Phúc Vũ Văn Thanh
  10. 81' Hoàng Minh Tuấn Nguyễn Tuấn Anh
  11. 90'+3 Ly Cong Hoang Anh
  12. 90'+2 Bùi Xuân Thịnh Lê Phạm Thành Long
  13. 90'+2 Hồ Ngọc Thắng Trần Đình Trọng
  14. FT1-1

Kadrolar

Công An Nhân Dân Teknik direktör: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 17Vũ Văn Thanh ▼ 81'
  3. 3Hugo Gomes
  4. 31Trần Đình Trọng ▼ 90'
  5. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 10Léo Artur
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 90'
  9. 26Hà Văn Phương ▼ 69'
  10. 72Alan Grafite
  11. 16Nguyễn Đình Bắc

Yedekler 9

  1. 88Lê Văn Đô ▲ 69'
  2. 22Phạm Minh Phúc ▲ 81'
  3. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 90'
  4. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 90'
  5. 12Hoàng Văn Toản
  6. 20Phan Văn Đức
  7. 28Nguyễn Văn Đức
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 98Giáp Tuấn Dương
Thép Xanh Nam Định FC Teknik direktör: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 4Lucas
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 13Trần Văn Kiên
  5. 32Ngô Đức Huy
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 81'
  7. 72Rômulo
  8. 88Lý Công Hoàng Anh
  9. 18J. Mpande
  10. 91Nguyễn Văn Anh ▼ 81'
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 5'

Yedekler 9

  1. 16Trần Văn Công ▲ 5'
  2. 15Trần Văn Trung ▲ 46'
  3. 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 81'
  4. 3Dương Thanh Hào
  5. 8Nguyễn Đình Sơn
  6. 9Nguyễn Văn Toàn
  7. 23Lê Vũ Phong
  8. 71Trần Quang Thịnh
  9. 82Trần Liêm Điều

İstatistikler

00
30

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 51 - 18 +33 57
2
Hà Nội FC
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Thể Công-Viettel FC
26 43 - 29 +14 44
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Thanh Hóa FC
26 32 - 33 -1 31
9
Hoang Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 22 - 36 -14 26
13
SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Binh Dinh
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

42Maçlar41
77Attılan83
42Yenilen33
1.83Maç başına gol2.02
12Gol yemedi16
242.5 üstü gol22
40İkinci yarı39

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası