Thép Xanh Nam Định FC vs Công An Nhân Dân
Maç sonucu: Thép Xanh Nam Định FC 0-3 Công An Nhân Dân, V-Ligi, 28 Ekim 2024. Son 10 karşılaşmada: Thép Xanh Nam Định FC 1 galibiyet, 3 beraberlik, Công An Nhân Dân 6 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 5. hafta
- Form
- WDLWL Thép Xanh Nam Định FC
- LWWWW Công An Nhân Dân
- 13' Hugo Gomes
- 19' Hendrio
- 42' Caio Cesar
- 44' Phan Van Duc
- 45'+1 Le Pham Thanh Long
- 45'+3 0-1 Vũ Văn Thanh
- HT0-1
- 46' ▲ Tô Văn Vũ ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 47' To Van Vu
- 48' 0-2 Léo Artur
- 56' ▲ Hồ Khắc Ngọc ▼ Nguyễn Tuấn Anh
- 56' ▲ Trần Văn Trung ▼ Trần Văn Kiên
- 60' 0-3 Alan Grafite
- 69' ▲ Lê Văn Đô ▼ Phan Văn Đức
- 81' Hoang Van Toan
- 83' ▲ Trương Văn Thiết ▼ Léo Artur
- 87' ▲ Trần Văn Đạt ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 89' F. Nguyen
- 89' ▲ Bùi Xuân Thịnh ▼ Lê Phạm Thành Long
- 89' ▲ Nguyễn Trọng Long ▼ Alan Grafite
- 90'+4 Le Van Do
- 90'+5 Nguyen Trong Long
- 90'+2 ▲ Hoàng Minh Tuấn ▼ Trần Văn Công
- FT0-3
Kadrolar
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 5Hoàng Văn Khánh
- 13Trần Văn Kiên ▼ 56'
- 17Nguyễn Văn Vĩ ▼ 87'
- 77Caio César
- 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 56'
- 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 46'
- 16Trần Văn Công ▼ 90'
- 10Hêndrio
- 14Rafaelson
- 30Lucas Silva
Yedekler 9
- 28Tô Văn Vũ ▲ 46'
- 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 56'
- 15Trần Văn Trung ▲ 56'
- 19Trần Văn Đạt ▲ 87'
- 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 90'
- 6Phạm Đức Huy
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 32Ngô Đức Huy
- 82Trần Liêm Điều
- 1Nguyễn Filip
- 7J. Pendant
- 17Vũ Văn Thanh
- 3Hugo Gomes
- 10Léo Artur ▼ 83'
- 19Nguyễn Quang Hải
- 20Phan Văn Đức ▼ 69'
- 11Lê Phạm Thành Long ▼ 89'
- 28Nguyễn Văn Đức
- 12Hoàng Văn Toản
- 72Alan Grafite ▼ 89'
Yedekler 9
- 88Lê Văn Đô ▲ 69'
- 6Trương Văn Thiết ▲ 83'
- 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 89'
- 29Nguyễn Trọng Long ▲ 89'
- 21Phạm Văn Luân
- 22Phạm Minh Phúc
- 31Trần Đình Trọng
- 33Đỗ Sỹ Huy
- 36Hoàng Trung Anh
İstatistikler
03
61
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
41Maçlar42
83Attılan77
33Yenilen42
2.02Maç başına gol1.83
16Gol yemedi12
222.5 üstü gol24
39İkinci yarı40