Hoang Anh Gia Lai vs Hà Nội FC
Maç sonucu: Hoang Anh Gia Lai 0-3 Hà Nội FC, V-Ligi, 21 Şubat 2025. Son 10 karşılaşmada: Hoang Anh Gia Lai 4 galibiyet, 2 beraberlik, Hà Nội FC 4 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 14. hafta
- Form
- DWLLL Hoang Anh Gia Lai
- WLDLL Hà Nội FC
- 19' L. D. Pham
- 45'+1 Goal Disallowed
- HT0-0
- 62' ▲ Nguyễn Thanh Nhân ▼ Nguyễn Hữu Anh Tài
- 64' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Vũ Đình Hai
- 64' ▲ João Pedro ▼ Daniel Passira
- 70' 0-1 L. Bobičanecpen.
- 72' Yellow Card
- 76' Jairo Rodrigues
- 79' ▲ Cao Hoàng Minh ▼ Trần Minh Vương
- 87' ▲ Trương Văn Thái Quý ▼ L. Bobičanec
- 89' ▲ Lê Hữu Phước ▼ Trần Bảo Toàn
- 90'+8 ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ Lê Văn Xuân
- 90'+8 0-2 João Pedropen.
- 90'+10 0-3 0 Nguyễn Văn Tùng
- FT0-3
Kadrolar
- 25Trần Trung Kiên
- 33Jairo
- 2Lê Văn Sơn
- 28Nguyễn Hữu Anh Tài ▼ 62'
- 3Phạm Lý Đức
- 10Trần Minh Vương ▼ 79'
- 8Châu Ngọc Quang
- 6Trần Thanh Sơn
- 86Dụng Quang Nho
- 11Washington Brandão
- 15Trần Bảo Toàn ▼ 89'
Yedekler 9
- 7Nguyễn Thanh Nhân ▲ 62'
- 20Cao Hoàng Minh ▲ 79'
- 18Lê Hữu Phước ▲ 89'
- 4A Hoàng
- 5Đinh Quang Kiệt
- 16Trần Gia Bảo
- 21Nguyễn Văn Triệu
- 24Phan Đình Vũ Hải
- 26Môi Sê
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 16Nguyễn Thành Chung
- 4K. Colonna
- 17Đào Văn Nam
- 45Lê Văn Xuân ▼ 90'
- 27L. Bobičanec ▼ 87'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 8Đậu Văn Toàn
- 21Vũ Đình Hai ▼ 64'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 99Daniel Passira ▼ 64'
Yedekler 9
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 64'
- 80João Pedro ▲ 64'
- 74Trương Văn Thái Quý ▲ 87'
- 23Nguyễn Văn Tùng ▲ 90'
- 6Ngô Đức Hoàng
- 13Quan Văn Chuẩn
- 28Lê Văn Hà
- 35Nguyễn Xuân Kiên
- 67Trần Văn Thắng
İstatistikler
12
00
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
28Maçlar27
35Attılan46
44Yenilen25
1.25Maç başına gol1.7
7Gol yemedi10
142.5 üstü gol14
16İkinci yarı27