Hoang Anh Gia Lai vs Hà Nội FC
Maç sonucu: Hoang Anh Gia Lai 2-0 Hà Nội FC, V-Ligi, 27 Aralık 2023. Son 10 karşılaşmada: Hoang Anh Gia Lai 4 galibiyet, 2 beraberlik, Hà Nội FC 4 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 8. hafta
- Form
- DWLLL Hoang Anh Gia Lai
- WLDLL Hà Nội FC
- 20' A Hoàng 1-0
- 21' A Hoang
- 25' Le Van Xuan
- 34' Jhon Cley 2-0
- 42' Jhon Cley
- HT2-0
- 46' ▲ Vũ Đình Hai ▼ Nguyễn Hai Long
- 63' ▲ Lê Hữu Phước ▼ Nguyễn Quốc Việt
- 67' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Lê Văn Xuân
- 67' ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ Đỗ Hùng Dũng
- 70' Dung Quang Nho
- 75' ▲ Nguyễn Văn Triệu ▼ Trần Minh Vương
- 78' Le Huu Phuoc
- 84' ▲ Đậu Văn Toàn ▼ Đào Văn Nam
- 88' ▲ Nguyễn Đức Việt ▼ Dụng Quang Nho
- 88' ▲ Trần Thanh Sơn ▼ A Hoàng
- 88' ▲ Nguyễn Hữu Anh Tài ▼ Lê Văn Sơn
- 90'+3 Nguyen Van Tung
- 90'+2 Le Huu Phuoc
- 90'+2 Le Huu Phuoc
- FT2-0
Kadrolar
- 27Phan Đình Vũ Hải
- 33Jairo
- 2Lê Văn Sơn ▼ 88'
- 71A Hoàng ▼ 88'
- 10Trần Minh Vương ▼ 75'
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 8Châu Ngọc Quang
- 86Dụng Quang Nho ▼ 88'
- 35Jhon Cley
- 20Trần Bảo Toàn
- 19Nguyễn Quốc Việt ▼ 63'
Yedekler 9
- 18Lê Hữu Phước ▲ 63'
- 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 75'
- 5Nguyễn Hữu Anh Tài ▲ 88'
- 6Trần Thanh Sơn ▲ 88'
- 24Nguyễn Đức Việt ▲ 88'
- 15Nguyễn Thanh Nhân
- 25Trần Trung Kiên
- 60Võ Đình Lâm
- 62Phan Du Học
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 26Đào Văn Nam ▼ 84'
- 45Lê Văn Xuân ▼ 67'
- 77Marcão
- 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 67'
- 4B. Wilson
- 14Nguyễn Hai Long ▼ 46'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 70Denilson Junior
- 9Phạm Tuấn Hải
Yedekler 9
- 21Vũ Đình Hai ▲ 46'
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 67'
- 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 67'
- 8Đậu Văn Toàn ▲ 84'
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 15Nguyễn Đức Anh
- 27Vũ Tiến Long
- 37Quan Văn Chuẩn
- 67Trần Văn Thắng
İstatistikler
15
20
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
33Maçlar31
31Attılan53
41Yenilen40
0.94Maç başına gol1.71
9Gol yemedi9
132.5 üstü gol16
11İkinci yarı26