Hà Nội FC
2 : 1
FT · İlk yarı 1:1
·
Thanh Hóa FC

Hà Nội FC vs Thanh Hóa FC

Maç sonucu: Hà Nội FC 2-1 Thanh Hóa FC, V-Ligi, 21 Mayıs 2024. Son 10 karşılaşmada: Hà Nội FC 4 galibiyet, 4 beraberlik, Thanh Hóa FC 2 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 20. hafta
Form
WWLDL Hà Nội FC
LDLLW Thanh Hóa FC
  1. 7' 0-1 Luiz Antôniopen.
  2. 14' Nguyễn Sỹ Nam Trịnh Văn Lợi
  3. 43' Nguyễn Văn Quyết 1-1
  4. 45'+1 Dinh Tien Thanh
  5. HT1-1
  6. 62' Nguyễn Văn Trường Đậu Văn Toàn
  7. 62' Vũ Đình Hai Lê Văn Xuân
  8. 62' Denilson Junior J. Tagueu
  9. 67' T. Hall
  10. 76' T. S. Nguyen
  11. 79' Nguyễn Văn Quyết 2-1
  12. 81' Lâm Ti Phông Nguyễn Sỹ Nam
  13. 83' Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Hai Long
  14. 88' Đào Văn Nam Nguyễn Văn Quyết
  15. 89' Võ Nguyên Hoàng Đinh Tiến Thành
  16. FT2-1

Kadrolar

Hà Nội FC Teknik direktör: D. Iwamasa
  1. 5Nguyễn Văn Hoàng
  2. 34T. Hall
  3. 2Đỗ Duy Mạnh
  4. 7Phạm Xuân Mạnh
  5. 8Đậu Văn Toàn ▼ 62'
  6. 45Lê Văn Xuân ▼ 62'
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 14Nguyễn Hai Long ▼ 83'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 88'
  10. 95J. Tagueu ▼ 62'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Yedekler 9

  1. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 62'
  2. 21Vũ Đình Hai ▲ 62'
  3. 70Denilson Junior ▲ 62'
  4. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 83'
  5. 26Đào Văn Nam ▲ 88'
  6. 37Quan Văn Chuẩn
  7. 66Nguyễn Văn Dũng
  8. 67Trần Văn Thắng
  9. 74Trương Văn Thái Quý
Thanh Hóa FC Teknik direktör: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 16Đinh Tiến Thành ▼ 89'
  3. 7Nguyễn Thanh Long ▼ 83'
  4. 15Trịnh Văn Lợi ▼ 14'
  5. 18Đinh Viết Tú
  6. 28Hoàng Thái Bình
  7. 88Luiz Antônio
  8. 34Doãn Ngọc Tân
  9. 27A Mít
  10. 12Nguyễn Thái Sơn
  11. 11R. Gordon

Yedekler 9

  1. 6Nguyễn Sỹ Nam ▲ 14'
  2. 17Lâm Ti Phông ▲ 81'
  3. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 89'
  4. 2Hoàng Đình Tùng
  5. 4B. van Meurs
  6. 19Lê Quốc Phương
  7. 29Đoàn Ngọc Hà
  8. 30Y Êli Niê
  9. 52Nguyễn Trọng Phú

İstatistikler

01
20

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công-Viettel FC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa FC
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

31Maçlar36
53Attılan49
40Yenilen49
1.71Maç başına gol1.36
9Gol yemedi9
162.5 üstü gol17
26İkinci yarı27

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası