Hà Nội FC vs Thanh Hóa FC
Maç sonucu: Hà Nội FC 0-0 Thanh Hóa FC, V-Ligi, 17 Şubat 2023. Son 10 karşılaşmada: Hà Nội FC 4 galibiyet, 4 beraberlik, Thanh Hóa FC 2 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 4. hafta
- Hakem
- Trần Đình Thịnh
- Form
- WWLDL Hà Nội FC
- DLLWL Thanh Hóa FC
- 29' ▲ Trịnh Văn Lợi ▼ Nguyễn Sỹ Nam
- HT0-0
- 54' ▲ Lâm Ti Phông ▼ A Mít
- 54' ▲ Doãn Ngọc Tân ▼ Conrado
- 56' V. L. Trinh
- 58' ▲ Phạm Tuấn Hải ▼ William Henrique
- 73' ▲ Vũ Minh Tuấn ▼ Đậu Văn Toàn
- 73' ▲ Mạch Ngọc Hà ▼ Trần Văn Kiên
- 73' ▲ Lê Xuân Tú ▼ Lucão do Break
- 75' ▲ Đàm Tiến Dũng ▼ Nguyễn Trọng Hùng
- 75' ▲ Lê Thanh Bình ▼ Nguyễn Hữu Dũng
- 79' T. L. Le Pham
- 86' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Nguyễn Văn Quyết
- FT0-0
Kadrolar
- 1Bùi Tấn Trường
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 13Trần Văn Kiên ▼ 73'
- 8Đậu Văn Toàn ▼ 73'
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 52Nguyễn Văn Vĩ
- 77Marcão
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 70William Henrique ▼ 58'
- 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 86'
- 7Lucão do Break ▼ 73'
Yedekler 9
- 9Phạm Tuấn Hải ▲ 58'
- 6Vũ Minh Tuấn ▲ 73'
- 22Mạch Ngọc Hà ▲ 73'
- 25Lê Xuân Tú ▲ 73'
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 86'
- 11Phạm Thành Lương
- 18Nguyễn Văn Công
- 27Vũ Tiến Long
- 74Trương Văn Thái Quý
- 25Nguyễn Thanh Diệp
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 6Nguyễn Sỹ Nam ▼ 29'
- 95Gustavo Santana
- 28Hoàng Thái Bình
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▼ 75'
- 27A Mít ▼ 54'
- 11Lê Phạm Thành Long
- 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 75'
- 77Conrado ▼ 54'
- 37Bruno Catanhede
Yedekler 9
- 15Trịnh Văn Lợi ▲ 29'
- 17Lâm Ti Phông ▲ 54'
- 34Doãn Ngọc Tân ▲ 54'
- 4Đàm Tiến Dũng ▲ 75'
- 91Lê Thanh Bình ▲ 75'
- 2Hoàng Đình Tùng
- 9Lê Xuân Hùng
- 32Lê Ngọc Nam
- 67Trịnh Xuân Hoàng
İstatistikler
00
20
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Karşılaştır
31Maçlar24
48Attılan36
45Yenilen23
1.55Maç başına gol1.5
7Gol yemedi11
192.5 üstü gol10
27İkinci yarı21