Hai Phong
3 : 1
FT · İlk yarı 1:0
·
Công An Nhân Dân

Hai Phong vs Công An Nhân Dân

Maç sonucu: Hai Phong 3-1 Công An Nhân Dân, V-Ligi, 4 Aralık 2023. Son 10 karşılaşmada: Hai Phong 2 galibiyet, 3 beraberlik, Công An Nhân Dân 5 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 4. hafta
Form
LLDLW Hai Phong
LWWWW Công An Nhân Dân
  1. 27' Nguyen Xuan Nam
  2. 27' Vũ Văn Thanh Hồ Ngọc Thắng
  3. 29' Lucão do Breakpen. 1-0
  4. 31' Huynh Tan Sinh
  5. 32' T. A. Nguyen
  6. 42' A San
  7. HT1-0
  8. 46' Júnior Fialho Phạm Gia Hưng
  9. 46' Hoàng Văn Toản Nguyễn Xuân Nam
  10. 59' J. Mpande 2-0
  11. 61' 2-1 Nguyễn Quang Hải
  12. 62' Nguyễn Hữu Sơn 3-1
  13. 65' Lê Mạnh Dũng Nguyễn Tuấn Anh
  14. 73' Lê Phạm Thành Long Nguyễn Quang Hải
  15. 76' M. Lo Nguyễn Hữu Sơn
  16. 84' Trần Quang Thịnh Hà Văn Phương
  17. 90'+2 Nguyễn Anh Hùng Lương Hoàng Nam
  18. 90'+2 Dương Văn Khoa A Sân
  19. FT3-1

Kadrolar

Hai Phong Teknik direktör: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 42A Sân ▼ 90'
  3. 91Phạm Hoài Dương
  4. 5Đặng Văn Tới
  5. 25B. Bissainthe
  6. 30Lương Hoàng Nam ▼ 90'
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 76'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 79Nguyễn Tuấn Anh ▼ 65'
  10. 9Lucão do Break
  11. 7J. Mpande

Yedekler 9

  1. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 65'
  2. 8M. Lo ▲ 76'
  3. 2Nguyễn Anh Hùng ▲ 90'
  4. 20Dương Văn Khoa ▲ 90'
  5. 6Lương Xuân Trường
  6. 11Hồ Minh Dĩ
  7. 14Nguyễn Văn Đạt
  8. 23Đàm Tiến Dũng
  9. 36Phạm Văn Luân
Công An Nhân Dân Teknik direktör: Gong Oh-Kyun
  1. 1F. Nguyễn
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh
  3. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 18Hồ Ngọc Thắng ▼ 27'
  5. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 73'
  6. 94Geovane Magno
  7. 26Hà Văn Phương ▼ 84'
  8. 27La Nguyễn Bảo Trung
  9. 7Nguyễn Xuân Nam ▼ 46'
  10. 9Jeferson Elías
  11. 47Phạm Gia Hưng ▼ 46'

Yedekler 9

  1. 17Vũ Văn Thanh ▲ 27'
  2. 8Júnior Fialho ▲ 46'
  3. 12Hoàng Văn Toản ▲ 46'
  4. 11Lê Phạm Thành Long ▲ 73'
  5. 71Trần Quang Thịnh ▲ 84'
  6. 6Trương Văn Thiết
  7. 21Phạm Văn Luân
  8. 30Hồ Văn Cường
  9. 33Đỗ Sỹ Huy

İstatistikler

02
20

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công-Viettel FC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa FC
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

28Maçlar40
45Attılan75
41Yenilen55
1.61Maç başına gol1.88
4Gol yemedi12
142.5 üstü gol26
23İkinci yarı47

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası