Công An Nhân Dân
0 : 2
FT · İlk yarı 0:1
·
Hai Phong

Công An Nhân Dân vs Hai Phong

Maç sonucu: Công An Nhân Dân 0-2 Hai Phong, V-Ligi, 29 Temmuz 2023. Son 10 karşılaşmada: Công An Nhân Dân 5 galibiyet, 3 beraberlik, Hai Phong 2 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · Championship Round · 3. hafta
Hakem
Nguyễn Đình Thái
Form
LWWWW Công An Nhân Dân
WLLDL Hai Phong
  1. 12' 0-1 Triệu Việt Hưng
  2. 24' Yellow Card
  3. 41' R. Success Hồ Tấn Tài
  4. HT0-1
  5. 46' Sầm Ngọc Đức Hoàng Văn Toản
  6. 53' Nguyễn Hải Huy Yuri Mamute
  7. 56' Trieu Viet Hung
  8. 61' Nguyễn Hữu Thực Bùi Tiến Dụng
  9. 61' Lê Văn Đô Jhon Cley
  10. 65' Lương Xuân Trường M. Lo
  11. 65' Nguyễn Văn Đạt Đặng Văn Tới
  12. 65' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  13. 71' Nguyễn Xuân Nam Nguyễn Quang Hải
  14. 90'+5 Yellow Card
  15. 90'+3 0-2 Nguyễn Tuấn Anh
  16. FT0-2

Kadrolar

Công An Nhân Dân Teknik direktör: Flávio Cruz
  1. 1F. Nguyen
  2. 5Đoàn Văn Hậu
  3. 4Hồ Tấn Tài ▼ 41'
  4. 98Giáp Tuấn Dương
  5. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 71'
  6. 17Vũ Văn Thanh
  7. 16Bùi Tiến Dụng ▼ 61'
  8. 21Phạm Văn Luân
  9. 12Hoàng Văn Toản ▼ 46'
  10. 35Jhon Cley ▼ 61'
  11. 68Gustavo Henrique

Yedekler 9

  1. 70R. Success ▲ 41'
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▲ 46'
  3. 30Nguyễn Hữu Thực ▲ 61'
  4. 88Lê Văn Đô ▲ 61'
  5. 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 71'
  6. 24Bùi Tiến Dũng
  7. 26Hà Văn Phương
  8. 38Phan Văn Hiếu
  9. 55Trần Quang Thịnh
Hai Phong Teknik direktör: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 39Phạm Hoài Dương
  3. 5Đặng Văn Tới ▼ 65'
  4. 66B. Bissainthe
  5. 6M. Lo ▼ 65'
  6. 30Lương Hoàng Nam
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 65'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 10Yuri Mamute ▼ 53'
  11. 7J. Mpande

Yedekler 9

  1. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 53'
  2. 8Lương Xuân Trường ▲ 65'
  3. 15Nguyễn Văn Đạt ▲ 65'
  4. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 65'
  5. 11Hồ Minh Dĩ
  6. 12Trịnh Hoa Hùng
  7. 19Lê Mạnh Dũng
  8. 23Lê Trung Hiếu
  9. 25Phạm Văn Luân

İstatistikler

01
20

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Công An Nhân Dân
13 29 - 15 +14 24
3
Hà Nội FC
13 18 - 12 +6 22
4
Thanh Hóa FC
20 27 - 22 +5 31
4
Thể Công-Viettel FC
13 14 - 11 +3 21
6
Hai Phong
20 20 - 23 -3 26
7
Binh Dinh
20 23 - 28 -5 24
7
Thép Xanh Nam Định FC
13 12 - 13 -1 19
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
13 20 - 20 0 18
9
Sông Lam Nghệ An FC
13 14 - 15 -1 16
10
Hoang Anh Gia Lai
13 15 - 16 -1 14
11
Sanna Khanh Hoa
13 11 - 14 -3 13
12
SHB Đà Nẵng
13 8 - 15 -7 10
13
Ho Chi Minh
13 19 - 27 -8 8
14
Binh Duong
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Karşılaştır

27Maçlar33
52Attılan41
26Yenilen45
1.93Maç başına gol1.24
7Gol yemedi11
142.5 üstü gol15
29İkinci yarı22

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası