มาเลเซีย vs เวียดนาม
ผลสุดท้าย: มาเลเซีย 1-2 เวียดนาม ใน World Cup - Qualification Asia, 11 มิถุนายน 2564 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: มาเลเซีย ชนะ 0, เสมอ 1, เวียดนาม ชนะ 9
ภาพรวม
- ฟุตบอล
- World Cup - Qualification Asia · Group G · นัดที่ 8
- ผู้ตัดสิน
- R. Sato
- ฟอร์ม
- WLWLL มาเลเซีย
- WWWWD เวียดนาม
- 27' 0-1 Nguyễn Tiến Linh
- 36' La'Vere Corbin-Ong
- HT0-1
- 46' ▲ Akhyar Abdul Rashid ▼ Safawi Rasid
- 46' ▲ Nazmi Faiz Mansor ▼ Syafiq Ahmad
- 47' Mohamadou Sumareh
- 51' Syamer Kutty Abba
- 57' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Lương Xuân Trường
- 57' ▲ Phạm Đức Huy ▼ Nguyễn Công Phượng
- 61' ▲ Arif Aiman Hanapi ▼ Mohamadou Sumareh
- 73' Guilhermeจุดโทษ 1-1
- 77' ▲ Liridon Krasniqi ▼ Syamer Kutty Abba
- 78' ▲ Hà Đức Chinh ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 79' ▲ Nguyễn Văn Toàn I ▼ Nguyễn Trọng Hoàng
- 83' 1-2 Quế Ngọc Hảiจุดโทษ
- 86' ▲ Luqman Hakim Shamsudin ▼ Brendan Gan
- 86' ▲ Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ Phan Văn Đức
- 88' Liridon Krasniqi
- 90' Arif Aiman Hanapi
- FT1-2
รายชื่อผู้เล่น
- 1Farizal Marlias 6.5
- 7Aidil Zafuan Abdul Radzak 6.3
- 22La'Vere Corbin-Ong 6.3
- 2Matthew Davies 6.7
- 5Dion Cools 6.7
- 15Brendan Gan ▼ 86' 5.9
- 14Syamer Kutty Abba ▼ 77' 6.6
- 16Guilherme ⚽ 7.2
- 13Mohamadou Sumareh ▼ 61' 6.2
- 20Syafiq Ahmad ▼ 46' 6.6
- 11Safawi Rasid ▼ 46' 6.5
ตัวสำรอง 12
- 19Akhyar Abdul Rashid ▲ 46' 6.6
- 12Nazmi Faiz Mansor ▲ 46' 6.7
- 18Arif Aiman Hanapi ▲ 61' 6.9
- 10Liridon Krasniqi ▲ 77' 6.0
- 9Luqman Hakim Shamsudin ▲ 86' 6.5
- 17Irfan Zakaria
- 21Khairulazhan Khalid
- 8Nor Azam Abdul Azih
- 3Rizal Ghazali
- 23Samuel Somerville
- 4Syahmi Safari
- 6Adam Nor Azlin
- 1Bùi Tấn Trường 6.9
- 3Quế Ngọc Hải ⚽ 7.2
- 4Bùi Tiến Dũng 6.6
- 2Đỗ Duy Mạnh 6.9
- 5Đoàn Văn Hậu ⇢ 7.0
- 8Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 79' 6.2
- 6Lương Xuân Trường ▼ 57' 6.9
- 20Phan Văn Đức ▼ 86' 6.9
- 14Nguyễn Hoàng Đức 8.9
- 10Nguyễn Công Phượng ▼ 57' 6.9
- 22Nguyễn Tiến Linh ⚽ ▼ 78' 6.9
ตัวสำรอง 12
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 57' 6.2
- 15Phạm Đức Huy ▲ 57' 6.3
- 18Hà Đức Chinh ▲ 78' 6.6
- 9Nguyễn Văn Toàn I ▲ 79'
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 86' 6.6
- 12Bùi Hoàng Việt Anh
- 13Hồ Tấn Tài
- 19Lý Công Hoàng Anh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 23Nguyễn Văn Toản II 7.2
- 11Trần Minh Vương
- 21Trần Đình Trọng
สถิติ
05⚑4
⚑100
62%ครองบอล38%
0ยิง0
4เข้ากรอบ5
2ออกนอกกรอบ7
6ยิงในกรอบเขตโทษ6
3ยิงนอกกรอบ8
3ถูกบล็อก2
4เตะมุม1
1ล้ำหน้า1
20ฟาวล์10
5ใบเหลือง0
3เซฟ3
459จ่ายบอล290
383จ่ายบอลแม่นยำ209
83%ความแม่นยำ72%
ตารางคะแนน
| # | สโมสร | แข่ง | ประตู | ต่าง | แต้ม |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
เปรียบเทียบ
25การแข่งขัน30
57ทำได้47
27เสีย27
2.28ประตูต่อเกม1.57
10ไม่เสียประตู15
18เกิน 2.5 ประตู15
29ครึ่งหลัง28