เวียดนาม
3 : 0
FT · ครึ่งแรก 1:0
·
มาเลเซีย

เวียดนาม vs มาเลเซีย

ผลสุดท้าย: เวียดนาม 3-0 มาเลเซีย ใน อาเซียน แชมเปียนชิพ, 27 ธันวาคม 2565 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: เวียดนาม ชนะ 9, เสมอ 1, มาเลเซีย ชนะ 0

ภาพรวม

ฟุตบอล
อาเซียน แชมเปียนชิพ · Group Stage · นัดที่ 3
ฟอร์ม
WWWWD เวียดนาม
WLWLL มาเลเซีย
  1. 13' Nguyen Van Toan
  2. 28' Nguyễn Tiến Linh · Đỗ Hùng Dũng 1-0
  3. 32' Nguyen Van Toan
  4. 32' Nguyen Van Toan
  5. 35' M. Ajmal
  6. 42' D. Tan
  7. HT1-0
  8. 46' Bùi Tiến Dũng Nguyễn Thành Chung
  9. 46' Hakim Hassan V. Ruventhiran
  10. 58' Safawi Rasid Mukhairi Ajmal
  11. 62' A. Azmi
  12. 64' Quế Ngọc Hảiจุดโทษ 2-0
  13. 68' Shamie Iszuan Dominic Tan
  14. 69' Nguyen Hoang Duc
  15. 80' Nguyễn Quang Hải Phan Văn Đức
  16. 80' Phạm Tuấn Hải Nguyễn Tiến Linh
  17. 80' Fazly Mazlan Sharul Nazeem
  18. 81' E. Agüero Darren Lok
  19. 83' Nguyễn Hoàng Đức · Nguyễn Quang Hải 3-0
  20. 85' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hoàng Đức
  21. 89' Nguyễn Phong Hồng Duy Đỗ Hùng Dũng
  22. FT3-0

รายชื่อผู้เล่น

เวียดนาม โค้ช: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 2Đỗ Duy Mạnh
  4. 16Nguyễn Thành Chung ▼ 46'
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 13Hồ Tấn Tài
  7. 20Phan Văn Đức ▼ 80'
  8. 8Đỗ Hùng Dũng ▼ 89'
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức ▼ 85'
  10. 9Nguyễn Văn Toàn I
  11. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 80'

ตัวสำรอง 12

  1. 4Bùi Tiến Dũng ▲ 46'
  2. 18Phạm Tuấn Hải ▲ 80'
  3. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 80'
  4. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 85'
  5. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 89'
  6. 17Vũ Văn Thanh
  7. 10Nguyễn Văn Quyết
  8. 15Châu Ngọc Quang
  9. 6Nguyễn Thanh Bình
  10. 21Nguyễn Văn Toản II
  11. 12Bùi Hoàng Việt Anh
  12. 1Trần Nguyên Mạnh
มาเลเซีย โค้ช: Kim Pan-Gon
  1. 16Syihan Hazmi
  2. 6Dominic Tan ▼ 68'
  3. 5Sharul Nazeem ▼ 80'
  4. 18Brendan Gan
  5. 7Faisal Halim
  6. 14Mukhairi Ajmal ▼ 58'
  7. 2Azam Azmi
  8. 4V. Ruventhiran ▼ 46'
  9. 8S. Wilkin
  10. 10L. Tuck
  11. 9Darren Lok ▼ 81'

ตัวสำรอง 11

  1. 13Hakim Hassan ▲ 46'
  2. 11Safawi Rasid ▲ 58'
  3. 20Shamie Iszuan ▲ 68'
  4. 12Fazly Mazlan ▲ 80'
  5. 19E. Agüero ▲ 81'
  6. 23Rahadiazli Rahalim
  7. 21Aliff Haiqal
  8. 17D. Rowley
  9. 1Kalamullah Al Hafiz
  10. 22Haqimi Azim
  11. 3Quentin Cheng

สถิติ

13
21

เปรียบเทียบ

30การแข่งขัน25
47ทำได้57
27เสีย27
1.57ประตูต่อเกม2.28
15ไม่เสียประตู10
15เกิน 2.5 ประตู18
28ครึ่งหลัง29

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์