Sông Lam Nghệ An F.C.
1 : 1
FT · Babak pertama 1:1
·
Công An Nhân Dân

Sông Lam Nghệ An F.C. vs Công An Nhân Dân

Skor akhir: Sông Lam Nghệ An F.C. 1-1 Công An Nhân Dân di V.League 1, 1 Maret 2025. Rekor pertemuan dalam 8 laga terakhir: 0 kemenangan Sông Lam Nghệ An F.C., 3 seri, 5 kemenangan Công An Nhân Dân.

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 15
Performa
WLLWW Sông Lam Nghệ An F.C.
WWWWL Công An Nhân Dân
  1. 33' Yellow Card
  2. 39' 0-1 Léo Artur
  3. 45' B. Kuku 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Phan Văn Đức Vũ Văn Thanh
  6. 54' Yellow Card
  7. 70' Hoàng Văn Toản Lê Phạm Thành Long
  8. 70' Phạm Minh Phúc J. Pendant
  9. 70' Hà Văn Phương Nguyễn Văn Đức
  10. 77' Trần Mạnh Quỳnh Hồ Khắc Ngọc
  11. 77' Phan Bá Quyền Lê Đình Long Vũ
  12. 81' Yellow Card
  13. 84' Nguyễn Văn Bách Ngô Văn Lương
  14. 90'+4 Phan Xuân Đại B. Kuku
  15. FT1-1

Susunan pemain

Sông Lam Nghệ An F.C. Pelatih: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt
  2. 55Hoàng Văn Khánh
  3. 15S. Zaracho
  4. 8Hồ Văn Cường
  5. 2Vương Văn Huy
  6. 32Hồ Khắc Ngọc ▼ 77'
  7. 16Nguyễn Quang Vinh
  8. 10B. Kuku ▼ 90'
  9. 7M. Olaha
  10. 38Lê Đình Long Vũ ▼ 77'
  11. 20Ngô Văn Lương ▼ 84'

Cadangan 9

  1. 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 77'
  2. 19Phan Bá Quyền ▲ 77'
  3. 28Nguyễn Văn Bách ▲ 84'
  4. 21Phan Xuân Đại ▲ 90'
  5. 3Lê Nguyên Hoàng
  6. 5Lê Văn Thành
  7. 9Đinh Xuân Tiến
  8. 23Nguyễn Mai Hoàng
  9. 26Cao Văn Bình
Công An Nhân Dân Pelatih: Mano Pölking
  1. 33Đỗ Sỹ Huy
  2. 7J. Pendant ▼ 70'
  3. 17Vũ Văn Thanh ▼ 46'
  4. 31Trần Đình Trọng
  5. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 10Léo Artur
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 70'
  9. 28Nguyễn Văn Đức ▼ 70'
  10. 72Alan Grafite
  11. 16Nguyễn Đình Bắc

Cadangan 9

  1. 20Phan Văn Đức ▲ 46'
  2. 12Hoàng Văn Toản ▲ 70'
  3. 22Phạm Minh Phúc ▲ 70'
  4. 26Hà Văn Phương ▲ 70'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh
  6. 18Hồ Ngọc Thắng
  7. 21Phạm Văn Luân
  8. 98Giáp Tuấn Dương
  9. 60Hà Mạnh Trường

Statistik

02
10

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Hà Nội F.C.
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Viettel SC
26 43 - 29 +14 44
5
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 32 - 33 -1 31
9
Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quảng Nam F.C.
26 27 - 36 -9 26
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 22 - 36 -14 26
13
SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Bình Ðịnh F.C.
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

30Pertandingan42
28Mencetak77
44Kemasukan42
0.93Gol per laga1.83
8Nirkebobolan12
12Over 2.5 gol24
17Babak kedua40

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan