Công An Nhân Dân
2 : 0
FT · Babak pertama 0:0
·
Sông Lam Nghệ An F.C.

Công An Nhân Dân vs Sông Lam Nghệ An F.C.

Skor akhir: Công An Nhân Dân 2-0 Sông Lam Nghệ An F.C. di V.League 1, 4 April 2024. Rekor pertemuan dalam 8 laga terakhir: 5 kemenangan Công An Nhân Dân, 3 seri, 0 kemenangan Sông Lam Nghệ An F.C..

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 15
Performa
WWWWL Công An Nhân Dân
WLLWW Sông Lam Nghệ An F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Bùi Ngọc Long Júnior Fialho
  3. 59' Vũ Văn Thanh 1-0
  4. 67' Nguyễn Quang Vinh Đặng Quang Tú
  5. 68' Ngô Văn Lương R. Success
  6. 69' Trần Văn Trung Hồ Tấn Tài
  7. 73' Lê Văn Quý Nguyễn Văn Việt I
  8. 75' Hoàng Văn Toản Hà Văn Phương
  9. 75' Giáp Tuấn Dương Bùi Ngọc Long
  10. 90'+4 Yellow Card
  11. 90'+4 Nguyen Quang Hai
  12. 90'+3 Bùi Xuân Thịnh Jeferson Elías
  13. 90'+1 Nguyễn Quang Hải 2-0
  14. FT2-0

Susunan pemain

Công An Nhân Dân Pelatih: K. Senamuang
  1. 1F. Nguyễn
  2. 17Vũ Văn Thanh
  3. 4Hồ Tấn Tài ▼ 69'
  4. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 94Geovane Magno
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 21Phạm Văn Luân
  9. 26Hà Văn Phương ▼ 75'
  10. 9Jeferson Elías ▼ 90'
  11. 8Júnior Fialho ▼ 46'

Cadangan 9

  1. 77Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  2. 22Trần Văn Trung ▲ 69'
  3. 12Hoàng Văn Toản ▲ 75'
  4. 98Giáp Tuấn Dương ▲ 75'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 90'
  6. 18Hồ Ngọc Thắng
  7. 20Phan Văn Đức
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 47Phạm Gia Hưng
Sông Lam Nghệ An F.C. Pelatih: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt II
  2. 6Trần Đình Hoàng
  3. 95M. Zebić
  4. 5Lê Văn Thành
  5. 3Lê Nguyên Hoàng
  6. 14Nguyễn Văn Việt I ▼ 73'
  7. 11Trần Mạnh Quỳnh
  8. 70R. Success ▼ 68'
  9. 19Phan Bá Quyền
  10. 29Đặng Quang Tú ▼ 67'
  11. 7M. Olaha

Cadangan 9

  1. 16Nguyễn Quang Vinh ▲ 67'
  2. 20Ngô Văn Lương ▲ 68'
  3. 24Lê Văn Quý ▲ 73'
  4. 12Bùi Thanh Đức
  5. 22Nguyễn Xuân Bình
  6. 25Trần Văn Tiến
  7. 27Ngô Văn Bắc
  8. 28Nguyễn Văn Bách
  9. 37Đặng Văn Lắm

Statistik

01
10

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 60 - 38 +22 53
2
Bình Ðịnh F.C.
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội F.C.
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Viettel SC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quảng Nam F.C.
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 27 - 32 -5 30
13
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

40Pertandingan28
75Mencetak33
55Kemasukan35
1.88Gol per laga1.18
12Nirkebobolan7
26Over 2.5 gol8
47Babak kedua16

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan