Ho Chi Minh
1 : 0
FT · Babak pertama 1:0
·
Binh Duong

Ho Chi Minh vs Binh Duong

Skor akhir: Ho Chi Minh 1-0 Binh Duong di V.League 1, 3 Maret 2024. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 4 kemenangan Ho Chi Minh, 1 seri, 5 kemenangan Binh Duong.

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 12
Performa
LLWLW Ho Chi Minh
LWWWD Binh Duong
  1. 14' Nguyen Hai Huy
  2. 30' Võ Huy Toàn 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Nguyễn Trần Việt Cường Bùi Duy Thường
  5. 46' G. Kizito Võ Minh Trọng
  6. 56' Đoàn Hải Quân Nguyễn Tiến Linh
  7. 66' Đoàn Tuấn Cảnh Bùi Vĩ Hào
  8. 66' Huỳnh Tiến Đạt Lê Quang Hùng
  9. 68' Chu Văn Kiên Bùi Ngọc Long
  10. 68' Đào Quốc Gia Sầm Ngọc Đức
  11. 69' Brendon
  12. 69' Nguyễn Vũ Tín Nguyễn Thanh Thảo
  13. 75' Jan
  14. 75' Hồ Tuấn Tài Hoàng Vĩnh Nguyên
  15. 83' Lâm Thuận Võ Huy Toàn
  16. FT1-0

Susunan pemain

Ho Chi Minh Pelatih: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 68'
  3. 5Nguyễn Minh Tùng
  4. 43Brendon Lucas
  5. 2Ngô Tùng Quốc
  6. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 69'
  7. 6Võ Huy Toàn ▼ 83'
  8. 18Bùi Ngọc Long ▼ 68'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 75'
  11. 99Wander Luiz

Cadangan 9

  1. 20Chu Văn Kiên ▲ 68'
  2. 21Đào Quốc Gia ▲ 68'
  3. 8Nguyễn Vũ Tín ▲ 69'
  4. 9Hồ Tuấn Tài ▲ 75'
  5. 11Lâm Thuận ▲ 83'
  6. 17Nguyễn Minh Trung
  7. 22Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 28Trần Hoàng Phúc
Binh Duong Pelatih: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng ▼ 66'
  3. 4Jan
  4. 21Trần Đình Khương
  5. 17Võ Minh Trọng ▼ 46'
  6. 14Nguyễn Hải Huy
  7. 88Bùi Duy Thường ▼ 46'
  8. 5J. Onoja
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 56'
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 66'

Cadangan 9

  1. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 46'
  2. 39G. Kizito ▲ 46'
  3. 27Đoàn Hải Quân ▲ 56'
  4. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▲ 66'
  5. 26Huỳnh Tiến Đạt ▲ 66'
  6. 8Tống Anh Tỷ
  7. 19Nguyễn Thành Lộc
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 32Trương Dũ Đạt

Statistik

01
20

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 60 - 38 +22 53
2
Bình Ðịnh F.C.
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội F.C.
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Viettel SC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quảng Nam F.C.
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 27 - 32 -5 30
13
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

29Pertandingan31
34Mencetak39
31Kemasukan37
1.17Gol per laga1.26
9Nirkebobolan9
12Over 2.5 gol13
18Babak kedua29

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan