Binh Duong vs Ho Chi Minh
Skor akhir: Binh Duong 1-2 Ho Chi Minh di V.League 1, 17 Februari 2023. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 5 kemenangan Binh Duong, 1 seri, 4 kemenangan Ho Chi Minh.
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 4
- Wasit
- Ngô Duy Lân
- Performa
- LWWWD Binh Duong
- LLWLW Ho Chi Minh
- 14' D. H. Quan
- 19' 0-1 V. Mansaray
- 25' ▲ Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ Nguyễn Vũ Tín
- 35' D. Green
- 37' 0-2 D. Green
- 41' ▲ Trần Duy Khánh ▼ Đoàn Hải Quân
- 45' Vo Huy Toan
- 45'+2 ▲ Hồ Sỹ Giáp ▼ Đoàn Tuấn Cảnh
- 45'+1 R. Gordon 1-2
- HT1-2
- 55' Tran Duy Khanh
- 68' ▲ Trần Thanh Bình ▼ Nguyễn Minh Trung
- 74' ▲ Nguyễn Thanh Thảo ▼ Nguyễn Thanh Long
- 74' ▲ Trương Dũ Đạt ▼ Nguyễn Thành Lộc
- 78' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Võ Huy Toàn
- FT1-2
Susunan pemain
- 25Trần Minh Toàn
- 7Nguyễn Thanh Long ▼ 74'
- 4Nguyễn Thành Lộc ▼ 74'
- 5G. N'Diaye
- 8M. Oloya
- 39G. Kizito
- 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 45'
- 27Đoàn Hải Quân ▼ 41'
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 9R. Gordon
- 11Bùi Vĩ Hào
Cadangan 9
- 12Trần Duy Khánh ▲ 41'
- 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 45'
- 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 74'
- 15Trương Dũ Đạt ▲ 74'
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 17Tống Anh Tỷ
- 21Trần Đình Khương
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 2Ngô Tùng Quốc
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 21Đào Quốc Gia
- 99J. Campbell
- 6Võ Huy Toàn ▼ 78'
- 17Nguyễn Minh Trung ▼ 68'
- 7Nguyễn Vũ Tín ▼ 25'
- 18Chu Văn Kiên
- 88V. Mansaray
- 92D. Green
Cadangan 9
- 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 25'
- 8Trần Thanh Bình ▲ 68'
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 78'
- 5Lê Cao Hoài An
- 9Hồ Tuấn Tài
- 11Lâm Thuận
- 28Trần Hoàng Phúc
- 38Đặng Ngọc Tuấn
- 97V. Guyenne
Statistik
02
20
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Bandingkan
23Pertandingan21
30Mencetak27
28Kemasukan37
1.3Gol per laga1.29
5Nirkebobolan4
12Over 2.5 gol10
11Babak kedua12