Vietnam
0 : 2
FT · Half-time 0:2
·
Thailand

Vietnam vs Thailand

Final score: Vietnam 0-2 Thailand in the ASEAN Championship, December 23, 2021. Head-to-head in the last 10 meetings: 3 wins for Vietnam, 4 draws, 3 wins for Thailand.

Overview

Football
ASEAN Championship · Semi-finals
Venue
The National Stadium, Singapore
Referee
Saoud Al Athbah
Form
WWWWD Vietnam
WWLLD Thailand
  1. 5' T. A. Nguyen
  2. 14' 0-1 C. Songkrasin
  3. 23' 0-2 C. Songkrasin · S. Yooyen
  4. 26' T. Bunmathan
  5. 34' N. Weerawatnodom
  6. 38' Nguyen Quang Hai
  7. 43' V. Vu
  8. 43' C. Budprom
  9. HT0-2
  10. 46' Phan Văn Đức Nguyễn Tuấn Anh
  11. 46' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Văn Toàn
  12. 46' T. Puangjan T. Suengchitthawon
  13. 58' Hà Đức Chinh Nguyễn Công Phượng
  14. 62' S. Chaided S. Sarachat
  15. 76' Hồ Tấn Tài Vũ Văn Thanh
  16. 77' W. Kanitsribumphen T. Dangda
  17. 84' Phạm Xuân Mạnh Đỗ Duy Mạnh
  18. 87' K. Kaman
  19. 88' T. Do N. Weerawatnodom
  20. 88' W. Pomphan C. Songkrasin
  21. FT0-2

Line-ups

Vietnam Coach: Park Hang-Seo
  1. 23Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 2Đỗ Duy Mạnh ▼ 84'
  5. 16Nguyễn Thành Chung
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 46'
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 17Vũ Văn Thanh ▼ 76'
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức
  10. 10Nguyễn Công Phượng ▼ 58'
  11. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 46'

Substitutes 12

  1. 20Phan Văn Đức ▲ 46'
  2. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 46'
  3. 18Hà Đức Chinh ▲ 58'
  4. 13Hồ Tấn Tài ▲ 76'
  5. 5Phạm Xuân Mạnh ▲ 84'
  6. 27Lê Văn Xuân
  7. 8Trần Minh Vương
  8. 15Phạm Đức Huy
  9. 1Bùi Tấn Trường
  10. 26Bùi Hoàng Việt Anh
  11. 6Lương Xuân Trường
  12. 24Nguyễn Thanh Bình
Thailand Coach: Alexandré Pölking
  1. 20C. Budprom
  2. 3T. Bunmathan
  3. 4M. Bihr
  4. 15N. Weerawatnodom ▼ 88'
  5. 18C. Songkrasin ▼ 88'
  6. 6S. Yooyen
  7. 16P. Sukjitthammakul
  8. 7S. Sarachat ▼ 62'
  9. 26K. Kaman
  10. 12T. Suengchitthawon ▼ 46'
  11. 10T. Dangda ▼ 77'

Substitutes 12

  1. 8T. Puangjan ▲ 46'
  2. 22S. Chaided ▲ 62'
  3. 24W. Kanitsribumphen ▲ 77'
  4. 19T. Do ▲ 88'
  5. 27W. Pomphan ▲ 88'
  6. 14P. Charoenrattanapirom
  7. 11B. Phala
  8. 13P. Roller
  9. 9A. Kraisorn
  10. 5E. Dolah
  11. 2S. Singmui
  12. 23S. Tedsungnoen

Statistics

03
40

Compare

6Matches8
9Scored18
2Conceded3
1.5Goals / game2.25
5Clean sheets6
2Over 2.5 goals4
4Second half11

Head-to-head

Match page