Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Viettel
Final score: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2-2 Viettel in the V.League 1, April 11, 2025. Head-to-head in the last 10 meetings: 1 wins for Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, 5 draws, 4 wins for Viettel.
Overview
- Football
- V.League 1 · Round 18
- Venue
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Form
- DDLLW Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- WLWLD Viettel
- 7' ▲ Khuất Văn Khang ▼ Nguyễn Thanh Bình
- 9' Tran Dinh Tien
- 11' 0-1 Nguyễn Hữu Thắng
- 31' Tran Danh Trung
- 45'+3 Amarildo
- HT0-1
- 56' N. Mbo 1-1
- 57' ▲ Pedro Henrique ▼ Trần Danh Trung
- 57' ▲ Đinh Tuấn Tài ▼ Nguyễn Hữu Thắng
- 67' ▲ Huỳnh Tiến Đạt ▼ Lương Xuân Trường
- 71' 1-2 Khuất Văn Khang
- 73' ▲ Bùi Tiến Dũng ▼ Đặng Tuấn Phong
- 73' ▲ Nhâm Mạnh Dũng ▼ Nguyễn Công Phương
- 80' Huỳnh Tiến Đạt 2-2
- 85' ▲ Vũ Quang Nam ▼ Bùi Duy Thường
- 85' ▲ Nguyễn Văn Huy ▼ Le Viktor
- 90'+2 Pham Van Long
- 90' ▲ Phạm Văn Long ▼ Trần Đình Tiến
- FT2-2
Line-ups
- 1Nguyễn Thanh Tùng
- 15L. Adou
- 12Helerson
- 39Huỳnh Tấn Tài
- 6Lương Xuân Trường ▼ 67'
- 88Bùi Duy Thường ▼ 85'
- 5Đặng Văn Trâm
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 14Le Viktor ▼ 85'
- 36N. Mbo
- 7Trần Đình Tiến ▼ 90'
Substitutes 9
- 20Huỳnh Tiến Đạt ▲ 67'
- 18Vũ Quang Nam ▲ 85'
- 21Nguyễn Văn Huy ▲ 85'
- 16Phạm Văn Long ▲ 90'
- 4Lâm Anh Quang
- 19Nguyễn Công Thành
- 29Dương Tùng Lâm
- 30Vũ Viết Triều
- 38Võ Quốc Dân
- 36Phạm Văn Phong
- 3Nguyễn Thanh Bình ▼ 7'
- 12Phan Tuấn Tài
- 15Đặng Tuấn Phong ▼ 73'
- 7Nguyễn Đức Chiến
- 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 57'
- 6Nguyễn Công Phương ▼ 73'
- 32Wesley Natã
- 86Trương Tiến Anh
- 9Amarildo
- 22Trần Danh Trung ▼ 57'
Substitutes 9
- 11Khuất Văn Khang ▲ 7'
- 10Pedro Henrique ▲ 57'
- 34Đinh Tuấn Tài ▲ 57'
- 4Bùi Tiến Dũng ▲ 73'
- 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 73'
- 1Ngô Xuân Sơn
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 66Nguyễn Mạnh Hưng
- 88Nguyễn Hữu Nam
Statistics
02
20
Table
| # | Club | P | Goals | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Possible relegation Relegation
Compare
28Matches29
29Scored48
23Conceded32
1.04Goals / game1.66
10Clean sheets10
7Over 2.5 goals17
15Second half23