Nam Dinh
0 : 1
FT · Half-time 0:0
·
Viettel

Nam Dinh vs Viettel

Final score: Nam Dinh 0-1 Viettel in the V.League 1, January 19, 2025. Head-to-head in the last 10 meetings: 2 wins for Nam Dinh, 2 draws, 6 wins for Viettel.

Overview

Football
V.League 1 · Round 10
Form
WDLWL Nam Dinh
DWLWL Viettel
  1. 28' Trần Văn Công Lý Công Hoàng Anh
  2. 33' Bui Tien Dung
  3. HT0-0
  4. 46' Nguyễn Tuấn Anh Trần Văn Công
  5. 57' Nhâm Mạnh Dũng Khuất Văn Khang
  6. 61' Trần Văn Kiên Trần Văn Trung
  7. 61' Hoàng Minh Tuấn J. Mpande
  8. 64' 0-1 Nhâm Mạnh Dũng
  9. 68' To Van Vu
  10. 72' Nguyen Van Vi
  11. 74' T. A. Truong
  12. 78' Ngô Đức Huy Nguyễn Văn Anh
  13. 82' Trần Danh Trung Pedro Henrique
  14. 86' Amarildo
  15. 89' Đặng Tuấn Phong Bùi Tiến Dũng
  16. FT0-1

Line-ups

Nam Dinh Coach: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 17Nguyễn Văn Vĩ
  6. 77Caio César
  7. 28Tô Văn Vũ
  8. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 28'
  9. 18J. Mpande ▼ 61'
  10. 15Trần Văn Trung ▼ 61'
  11. 91Nguyễn Văn Anh ▼ 78'

Substitutes 9

  1. 16Trần Văn Công ▲ 28'
  2. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 46'
  3. 13Trần Văn Kiên ▲ 61'
  4. 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 61'
  5. 32Ngô Đức Huy ▲ 78'
  6. 8Nguyễn Đình Sơn
  7. 19Trần Văn Đạt
  8. 71Trần Quang Thịnh
  9. 82Trần Liêm Điều
Viettel Coach: Nguyễn Đức Thắng
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 4Bùi Tiến Dũng ▼ 89'
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 12Phan Tuấn Tài
  6. 7Nguyễn Đức Chiến
  7. 11Khuất Văn Khang ▼ 57'
  8. 32Wesley Natã
  9. 86Trương Tiến Anh
  10. 9Amarildo
  11. 10Pedro Henrique ▼ 82'

Substitutes 9

  1. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 57'
  2. 22Trần Danh Trung ▲ 82'
  3. 15Đặng Tuấn Phong ▲ 89'
  4. 6Nguyễn Công Phương
  5. 16Lê Quốc Nhật Nam
  6. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
  7. 25Quàng Thế Tài
  8. 26Bùi Văn Đức
  9. 34Đinh Tuấn Tài

Statistics

02
30

Table

#Club PGoalsGDPts
1
Nam Dinh
26 51 - 18 +33 57
2
Ha Noi
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Viettel
26 43 - 29 +14 44
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Thanh Hóa
26 32 - 33 -1 31
9
Hoang Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Song Lam Nghe An
26 22 - 36 -14 26
13
Da Nang
26 24 - 42 -18 25
14
Binh Dinh
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Possible relegation Relegation

Compare

41Matches29
83Scored48
33Conceded32
2.02Goals / game1.66
16Clean sheets10
22Over 2.5 goals17
39Second half23

Head-to-head

Match page