Da Nang vs Hai Phong
Final score: Da Nang 0-0 Hai Phong in the V.League 1, October 28, 2024. Head-to-head in the last 10 meetings: 3 wins for Da Nang, 3 draws, 4 wins for Hai Phong.
Overview
- Football
- V.League 1 · Round 5
- Venue
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Form
- WDWLW Da Nang
- LLDLW Hai Phong
- 18' ▲ Đặng Tuấn Hưng ▼ Phan Văn Biểu
- HT0-0
- 60' ▲ Hồ Minh Dĩ ▼ Lương Hoàng Nam
- 71' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Yuri Mamute
- 71' ▲ Nguyễn Minh Quang ▼ Phạm Đình Duy
- 81' Yellow Card
- 82' Yellow Card
- 83' ▲ Nguyễn Nhật Minh ▼ Nguyễn Văn Minh
- 87' Yellow Card
- 87' Yellow Card
- FT0-0
Line-ups
- 1Phan Văn Biểu ▼ 18'
- 34Lê Quang Hùng
- 3Marlon Rangel
- 20Lương Duy Cương
- 43Lê Văn Hưng
- 6Đặng Anh Tuấn
- 11Phan Văn Long
- 23Werick Caetano
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 9Yuri Mamute ▼ 71'
- 18Phạm Đình Duy ▼ 71'
Substitutes 9
- 30Đặng Tuấn Hưng ▲ 18'
- 13Hà Minh Tuấn ▲ 71'
- 38Nguyễn Minh Quang ▲ 71'
- 16Phạm Văn Hữu
- 24Nguyễn Trọng Nam
- 26Đoàn Anh Việt
- 67Võ Minh Đan
- 81Trần Vương
- 95Nguyễn Hồng Sơn
- 1Nguyễn Đình Triệu
- 16Bùi Tiến Dụng
- 5Đặng Văn Tới
- 17Phạm Trung Hiếu
- 25B. Bissainthe
- 10Zé Paulo
- 30Lương Hoàng Nam ▼ 60'
- 19Lê Mạnh Dũng
- 77Nguyễn Hữu Sơn
- 29Nguyễn Văn Minh ▼ 83'
- 9Lucão do Break
Substitutes 9
- 11Hồ Minh Dĩ ▲ 60'
- 27Nguyễn Nhật Minh ▲ 83'
- 4Đàm Tiến Dũng
- 8Lê Tiến Anh
- 12Trần Vũ Ngọc Tài
- 15Nguyễn Ngọc Tú
- 36Phạm Văn Luân
- 79Nguyễn Tuấn Anh
- 88Nguyễn Văn Tú
Statistics
03
10
Table
| # | Club | P | Goals | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Possible relegation Relegation
Compare
29Matches29
26Scored35
43Conceded32
0.9Goals / game1.21
7Clean sheets10
12Over 2.5 goals10
17Second half19