Da Nang vs Thanh Hóa
Final score: Da Nang 1-0 Thanh Hóa in the V.League 1, October 18, 2022. Head-to-head in the last 10 meetings: 4 wins for Da Nang, 2 draws, 4 wins for Thanh Hóa.
Overview
- Football
- V.League 1 · Round 20
- Venue
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Referee
- Hoàng Ngọc Hà
- Form
- WDWLW Da Nang
- DLLWL Thanh Hóa
- 27' ▲ Hoàng Đình Tùng ▼ Lê Quốc Phương
- 29' Hoàng Minh Tâm 1-0
- HT1-0
- 55' T. L. Le Pham
- 57' ▲ Nguyễn Trọng Hùng ▼ Lê Văn Thắng
- 57' ▲ Doãn Ngọc Tân ▼ Trịnh Văn Lợi
- 78' Vo Ngoc Toan
- 83' ▲ Lương Duy Cương ▼ Claudir
- 84' Nguyen Cong Nhat
- 85' Hoang Minh Tam
- 90'+6 Phan Van Bieu
- FT1-0
Line-ups
- 1Phan Văn Biểu
- 5Võ Hoàng Quảng
- 91Walisson Maia
- 97Lâm Anh Quang
- 12Hoàng Minh Tâm
- 6Đặng Anh Tuấn
- 8Võ Ngọc Toàn
- 22Nguyễn Công Nhật
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 15Phạm Văn Hữu
- 28Claudir ▼ 83'
Substitutes 9
- 20Lương Duy Cương ▲ 83'
- 18Phạm Đình Duy
- 24Nguyễn Trọng Nam
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 29Nguyễn Huy Hùng ▲ 57'
- 43Phạm Nguyên Sa
- 73Bùi Quang Huy
- 79Trần Thanh Tài
- 99Phùng Lê Cao Sơn
- 25Nguyễn Thanh Diệp
- 16Đinh Tiến Thành
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 15Trịnh Văn Lợi ▼ 57'
- 95Gustavo Santana
- 19Lê Quốc Phương ▼ 27'
- 8Zé Paulo
- 4Đàm Tiến Dũng
- 11Lê Phạm Thành Long
- 10Lê Văn Thắng ▼ 57'
- 99Gustavo Costa
Substitutes 9
- 2Hoàng Đình Tùng ▲ 27'
- 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 57'
- 34Doãn Ngọc Tân ▲ 57'
- 3Vũ Xuân Cường
- 9Lê Xuân Hùng
- 26Trần Bửu Ngọc
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 32Lê Ngọc Nam
- 89Lục Xuân Hưng
Statistics
04
10
Table
| # | Club | P | Goals | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation
Compare
27Matches29
22Scored35
40Conceded39
0.81Goals / game1.21
6Clean sheets9
13Over 2.5 goals13
9Second half18