Da Nang
0 : 4
FT · Half-time 0:1
·
Binh Duong

Da Nang vs Binh Duong

Final score: Da Nang 0-4 Binh Duong in the V.League 1, October 7, 2022. Head-to-head in the last 10 meetings: 2 wins for Da Nang, 6 draws, 2 wins for Binh Duong.

Overview

Football
V.League 1 · Round 18
Venue
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Referee
Hoàng Thanh Bình
Form
DWDWL Da Nang
LLWWW Binh Duong
  1. 20' 0-1 Eydison
  2. 43' Eydison
  3. HT0-1
  4. 46' Đặng Anh Tuấn Hoàng Minh Tâm
  5. 46' Nguyễn Phi Hoàng Claudir
  6. 60' 0-2 Nguyễn Tiến Linh
  7. 66' Nguyen Tien Linh
  8. 66' Nguyen Son Hai
  9. 68' 0-3 Nguyễn Tiến Linh
  10. 69' Nguyễn Huy Hùng Nguyễn Văn Ngọ
  11. 71' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Tiến Linh
  12. 75' 0-4 Smith
  13. 79' Võ Ngọc Toàn Phạm Nguyên Sa
  14. 82' Vo Ngoc Toan
  15. 83' Lam Anh Quang
  16. 85' Huỳnh Kesley Alves Tống Anh Tỷ
  17. 85' Hà Trung Hậu Đoàn Tuấn Cảnh
  18. 85' Trần Duy Khánh Eydison
  19. 86' Bùi Quang Huy Phạm Đình Duy
  20. 90' Trần Hoàng Bảo Nguyễn Thanh Thảo
  21. FT0-4

Line-ups

Da Nang Coach: Phan Thanh Hùng
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 91Walisson Maia
  3. 97Lâm Anh Quang
  4. 37Nguyễn Văn Ngọ ▼ 69'
  5. 20Lương Duy Cương
  6. 43Phạm Nguyên Sa ▼ 79'
  7. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 46'
  8. 11Phan Văn Long
  9. 22Nguyễn Công Nhật
  10. 28Claudir ▼ 46'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 86'

Substitutes 9

  1. 6Đặng Anh Tuấn ▲ 46'
  2. 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 46'
  3. 29Nguyễn Huy Hùng ▲ 69'
  4. 8Võ Ngọc Toàn ▲ 79'
  5. 73Bùi Quang Huy ▲ 86'
  6. 1Phan Văn Biểu
  7. 5Võ Hoàng Quảng
  8. 24Nguyễn Trọng Nam
  9. 99Phùng Lê Cao Sơn
Binh Duong Coach: Lư Đình Tuấn
  1. 1Nguyễn Sơn Hải
  2. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 90'
  3. 4G. N'Diaye
  4. 6Nguyễn Trọng Huy
  5. 15Trương Dũ Đạt
  6. 17Tống Anh Tỷ ▼ 85'
  7. 9Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 85'
  8. 28Tô Văn Vũ
  9. 10Eydison ▼ 85'
  10. 37Smith
  11. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 71'

Substitutes 9

  1. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 71'
  2. 12Trần Duy Khánh ▲ 85'
  3. 23Hà Trung Hậu ▲ 85'
  4. 77Huỳnh Kesley Alves ▲ 85'
  5. 24Trần Hoàng Bảo ▲ 90'
  6. 19Lưu Tự Nhân
  7. 25Trần Đức Cường
  8. 29Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 33Lê Văn Đại

Statistics

02
30

Table

#Club PGoalsGDPts
1
Ha Noi
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Binh Dinh
24 37 - 22 +15 47
4
Viettel
24 29 - 14 +15 39
5
Song Lam Nghe An
24 29 - 28 +1 33
6
Hoang Anh Gia Lai
24 26 - 24 +2 32
7
Thanh Hóa
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
Da Nang
24 18 - 35 -17 25
11
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Nam Dinh
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation

Compare

27Matches25
22Scored32
40Conceded42
0.81Goals / game1.28
6Clean sheets5
13Over 2.5 goals16
9Second half18

Head-to-head

Match page