Công An Nhân Dân
1 : 3
FT · Half-time 0:1
·
Thanh Hóa

Công An Nhân Dân vs Thanh Hóa

Final score: Công An Nhân Dân 1-3 Thanh Hóa in the Super Cup, October 6, 2023. Head-to-head in the last 9 meetings: 6 wins for Công An Nhân Dân, 1 draws, 2 wins for Thanh Hóa.

Overview

Football
Super Cup · Final
Form
WLWWW Công An Nhân Dân
LDLLW Thanh Hóa
  1. 15' G. T. Duong
  2. 45'+4 0-1 Gustavo Santana
  3. HT0-1
  4. 46' Hồ Tấn Tài Hoàng Văn Toản
  5. 46' Hà Văn Phương Nguyễn Quang Hải
  6. 46' Phạm Gia Hưng R. Success
  7. 56' Trần Văn Trung Lê Phạm Thành Long
  8. 60' T. S. Nguyen
  9. 60' Nguyễn Trọng Phú A Mít
  10. 65' Yellow Card
  11. 66' Yellow Card
  12. 67' Lâm Ti Phông Nguyễn Trọng Hùng
  13. 72' Nguyen Trong Phu
  14. 78' 0-2 R. Gordon
  15. 81' 0-3 R. Gordon
  16. 85' G. T. Duong
  17. 85' G. T. Duong
  18. 87' Nguyễn Thanh Long Luiz Antônio
  19. 87' Đoàn Ngọc Hà Đinh Viết Tú
  20. 87' Lê Thanh Bình R. Gordon
  21. 90'+1 Geovane Magno 1-3
  22. FT1-3

Line-ups

Công An Nhân Dân Coach: Trần Tiến Đại
  1. 1F. Nguyen
  2. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  3. 98Giáp Tuấn Dương
  4. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 46'
  5. 17Vũ Văn Thanh
  6. 94Geovane Magno
  7. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 56'
  8. 21Phạm Văn Luân
  9. 70R. Success ▼ 46'
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 46'
  11. 8Júnior Fialho

Substitutes 9

  1. 4Hồ Tấn Tài ▲ 46'
  2. 26Hà Văn Phương ▲ 46'
  3. 47Phạm Gia Hưng ▲ 46'
  4. 22Trần Văn Trung ▲ 56'
  5. 3Huỳnh Tấn Sinh
  6. 7Nguyễn Xuân Nam
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 39Huỳnh Tấn Tài ▲ 46'
Thanh Hóa Coach: V. Popov
  1. 25Nguyễn Thanh Diệp
  2. 15Trịnh Văn Lợi
  3. 18Đinh Viết Tú ▼ 87'
  4. 95Gustavo Santana
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 88Luiz Antônio ▼ 87'
  7. 34Doãn Ngọc Tân
  8. 27A Mít ▼ 60'
  9. 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 67'
  10. 12Nguyễn Thái Sơn
  11. 11R. Gordon ▼ 87'

Substitutes 9

  1. 52Nguyễn Trọng Phú ▲ 60'
  2. 17Lâm Ti Phông ▲ 67'
  3. 7Nguyễn Thanh Long ▲ 87'
  4. 29Đoàn Ngọc Hà ▲ 87'
  5. 91Lê Thanh Bình ▲ 87'
  6. 9Nguyễn Văn Tùng
  7. 14Trương Thanh Nam
  8. 19Lê Quốc Phương
  9. 67Trịnh Xuân Hoàng

Statistics

14
20

Compare

40Matches36
75Scored49
55Conceded49
1.88Goals / game1.36
12Clean sheets9
26Over 2.5 goals17
47Second half27

Head-to-head

Match page