فيتنام
2 : 1
FT · الشوط الأول 0:0
·
تايلاند

فيتنام vs تايلاند

النتيجة النهائية: فيتنام 2-1 تايلاند في بطولة آسيان، 2 يناير 2025. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 3 فوز لـفيتنام، 4 تعادل، 3 فوز لـتايلاند.

نظرة عامة

كرة القدم
بطولة آسيان · Final
الملعب
Sân vận động Việt Trì, Việt Trì
الأداء الأخير
WWWWD فيتنام
WWLLD تايلاند
  1. 11' P. Hemviboon
  2. 45'+2 W. Pomphun A. Pumwiset
  3. HT0-0
  4. 46' Nguyễn Quang Hải Bùi Vĩ Hào
  5. 46' T. Auksornsri N. Mickelson
  6. 59' Nguyễn Xuân Son · Vũ Văn Thanh 1-0
  7. 61' S. Mueanta S. Ratree
  8. 61' S. Sarachat W. Weidersjöe
  9. 64' Bui Tien Dung
  10. 66' E. Panya
  11. 72' Trương Tiến Anh Nguyễn Văn Vĩ
  12. 73' W. Kanitsribumphen E. Panya
  13. 73' Nguyễn Xuân Son 2-0
  14. 79' N. T. Doan
  15. 83' 2-1 C. Aukkee · S. Mueanta
  16. 87' Đỗ Duy Mạnh Vũ Văn Thanh
  17. 87' Nguyễn Hai Long Châu Ngọc Quang
  18. 90'+6 Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Hoàng Đức
  19. FT2-1

التشكيلات

فيتنام المدرب: Kim Sang-Sik
  1. 21Nguyễn Đình Triệu
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 17Vũ Văn Thanh ▼ 87'
  4. 7Phạm Xuân Mạnh
  5. 16Nguyễn Thành Chung
  6. 3Nguyễn Văn Vĩ ▼ 72'
  7. 25Doãn Ngọc Tân
  8. 8Châu Ngọc Quang ▼ 87'
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức ▼ 90'
  10. 12Nguyễn Xuân Son
  11. 15Bùi Vĩ Hào ▼ 46'

البدلاء 12

  1. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 46'
  2. 5Trương Tiến Anh ▲ 72'
  3. 2Đỗ Duy Mạnh ▲ 87'
  4. 24Nguyễn Hai Long ▲ 87'
  5. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 90'
  6. 10Phạm Tuấn Hải
  7. 11Lê Phạm Thành Long
  8. 1Nguyễn Filip
  9. 26Khuất Văn Khang
  10. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  11. 6Nguyễn Thanh Bình
  12. 18Đinh Thanh Bình
تايلاند المدرب: M. Ishii
  1. 1P. Khammai
  2. 3P. Hemviboon
  3. 12N. Mickelson ▼ 46'
  4. 21S. Bureerat
  5. 5C. Aukkee
  6. 17E. Panya ▼ 73'
  7. 19W. Weidersjöe ▼ 61'
  8. 13B. Davis
  9. 16A. Pumwiset ▼ 45'
  10. 25S. Ratree ▼ 61'
  11. 9P. Gustavsson

البدلاء 12

  1. 18W. Pomphun ▲ 45'
  2. 6T. Auksornsri ▲ 46'
  3. 10S. Mueanta ▲ 61'
  4. 7S. Sarachat ▲ 61'
  5. 22W. Kanitsribumphen ▲ 73'
  6. 20K. Phatomakkakul
  7. 2J. Beresford
  8. 8P. Chamrasamee
  9. 15S. Promsupa
  10. 23K. Pipatnadda
  11. 11A. Yodsangwal
  12. 4J. Khemdee

إحصائيات

02
20

مقارنة

12المباريات14
24سجل33
14استقبل21
2أهداف لكل مباراة2.36
3شباك نظيفة3
8أكثر من 2.5 هدف11
20الشوط الثاني21

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة