فيتنام
4 : 0
FT · الشوط الأول 2:0
·
كمبوديا

فيتنام vs كمبوديا

النتيجة النهائية: فيتنام 4-0 كمبوديا في بطولة آسيان، 19 ديسمبر 2021. المواجهات المباشرة في آخر 7 لقاءات: 7 فوز لـفيتنام، 0 تعادل، 0 فوز لـكمبوديا.

نظرة عامة

كرة القدم
بطولة آسيان · Group Stage · الجولة 5
الملعب
Toa Payoh Stadium, Singapore City
الحكم
Yaqoob Said Abdullah Abdul Baki
الأداء الأخير
WWWWD فيتنام
DLLWL كمبوديا
  1. 3' Nguyễn Tiến Linh · Nguyễn Quang Hải 1-0
  2. 27' Nguyễn Tiến Linh · Nguyễn Hoàng Đức 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Lương Xuân Trường Nguyễn Công Phượng
  5. 46' Vũ Văn Thanh Nguyễn Phong Hồng Duy
  6. 52' K. Chansopheak
  7. 55' Bùi Tiến Dũng · Hồ Tấn Tài 3-0
  8. 57' Nguyễn Quang Hải · Nguyễn Hoàng Đức 4-0
  9. 59' Leng Nora Sareth Krya
  10. 59' Chreng Polroth Min Ratanak
  11. 66' Nguyễn Văn Toàn Phan Văn Đức
  12. 69' Sa Ty Chan Vathanaka
  13. 69' Sin Sovannmakara Orn Chanpolin
  14. 78' Sor Rotana Sambath Tes
  15. 79' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hoàng Đức
  16. 86' Hà Đức Chinh Nguyễn Quang Hải
  17. FT4-0

التشكيلات

فيتنام المدرب: Park Hang-Seo
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 46'
  5. 2Đỗ Duy Mạnh
  6. 13Hồ Tấn Tài
  7. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 86'
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 66'
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức ▼ 79'
  10. 10Nguyễn Công Phượng ▼ 46'
  11. 22Nguyễn Tiến Linh

البدلاء 12

  1. 6Lương Xuân Trường ▲ 46'
  2. 17Vũ Văn Thanh ▲ 46'
  3. 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 66'
  4. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 79'
  5. 18Hà Đức Chinh ▲ 86'
  6. 27Lê Văn Xuân
  7. 25Nguyễn Văn Hoàng
  8. 15Phạm Đức Huy
  9. 23Trần Nguyên Mạnh
  10. 5Phạm Xuân Mạnh
  11. 8Trần Minh Vương
  12. 16Nguyễn Thành Chung
كمبوديا المدرب: R. Hirose
  1. 22Hul Kimhuy
  2. 4Sareth Krya ▼ 59'
  3. 15Yue Safy
  4. 2Ken Chansopheak
  5. 11Chan Vathanaka ▼ 69'
  6. 8Orn Chanpolin ▼ 69'
  7. 24Choun Chanchav
  8. 13Min Ratanak ▼ 59'
  9. 17Lim Pisoth
  10. 9Sieng Chanthea
  11. 6Sambath Tes ▼ 78'

البدلاء 12

  1. 27Leng Nora ▲ 59'
  2. 16Chreng Polroth ▲ 59'
  3. 29Sa Ty ▲ 69'
  4. 28Sin Sovannmakara ▲ 69'
  5. 23Sor Rotana ▲ 78'
  6. 25Chan Sarapich
  7. 18Brak Thiva
  8. 26Soeuth Nava
  9. 20Nhean Sosidan
  10. 7Prak Mony Udom
  11. 21Vireak Dara
  12. 5Soeuy Visal

إحصائيات

00
10

مقارنة

6المباريات4
9سجل6
2استقبل11
1.5أهداف لكل مباراة1.5
5شباك نظيفة1
2أكثر من 2.5 هدف4
4الشوط الثاني3

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة