هوشي منه
2 : 1
FT · الشوط الأول 0:0
·
كونغ آن نيان دان

هوشي منه vs كونغ آن نيان دان

النتيجة النهائية: هوشي منه 2-1 كونغ آن نيان دان في الدوري الفيتنامي، 16 نوفمبر 2024. المواجهات المباشرة في آخر 9 لقاءات: 2 فوز لـهوشي منه، 1 تعادل، 6 فوز لـكونغ آن نيان دان.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 8
الأداء الأخير
LLWLW هوشي منه
LWWWW كونغ آن نيان دان
  1. 22' A. Schmidt
  2. 25' N. H. Nguyen
  3. 40' H. Quan Doan
  4. 45'+2 J. Pendant
  5. HT0-0
  6. 46' Bùi Ngọc Long Nguyễn Ngọc Hậu
  7. 57' E. Sorga 1-0
  8. 65' 1-1 Léo Artur
  9. 67' Hoàng Văn Toản Giáp Tuấn Dương
  10. 67' Nguyễn Trọng Long Lê Phạm Thành Long
  11. 67' Lê Văn Đô Nguyễn Đình Bắc
  12. 71' Bùi Ngọc Long 2-1
  13. 77' Đào Quốc Gia Đoàn Hải Quân
  14. 79' Nguyễn Văn Đức Phan Văn Đức
  15. 85' Lâm Thuận Phan Nhật Thanh Long
  16. 90'+1 Hoang Van Toan
  17. 90'+2 Nguyen Trong Long
  18. 90'+6 T. Lam
  19. 90'+5 Quan Huỳnh Thanh Quý E. Sorga
  20. FT2-1

التشكيلات

هوشي منه المدرب: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 23Matheus Duarte
  3. 19Schmidt Adriano
  4. 32Trần Mạnh Cường
  5. 14Endrick
  6. 8Nguyễn Vũ Tín
  7. 7Đoàn Hải Quân ▼ 77'
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 85'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 9E. Sorga ▼ 90'
  11. 12Nguyễn Ngọc Hậu ▼ 46'

البدلاء 9

  1. 18Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  2. 21Đào Quốc Gia ▲ 77'
  3. 11Lâm Thuận ▲ 85'
  4. 4Quan Huỳnh Thanh Quý ▲ 90'
  5. 1Bùi Tiến Dũng
  6. 5Z. Nguyen
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 20Võ Hữu Việt Hoàng
  9. 29Nguyễn Hạ Long ▲ 67'
كونغ آن نيان دان المدرب: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 17Vũ Văn Thanh
  4. 3Hugo Gomes
  5. 98Giáp Tuấn Dương ▼ 67'
  6. 10Léo Artur
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 79'
  9. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 67'
  10. 72Alan Grafite
  11. 16Nguyễn Đình Bắc ▼ 67'

البدلاء 9

  1. 12Hoàng Văn Toản ▲ 67'
  2. 29Nguyễn Trọng Long ▲ 67'
  3. 88Lê Văn Đô ▲ 67'
  4. 28Nguyễn Văn Đức ▲ 79'
  5. 21Phạm Văn Luân
  6. 22Phạm Minh Phúc
  7. 26Hà Văn Phương
  8. 31Trần Đình Trọng
  9. 33Đỗ Sỹ Huy

إحصائيات

04
21

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي نام دينه
26 51 - 18 +33 57
2
نادي هانوي لكرة القدم
26 46 - 25 +21 49
3
كونغ آن نيان دان
26 45 - 23 +22 45
4
نادي فيتيل
26 43 - 29 +14 44
5
هونغ لينه ها تينه
26 24 - 20 +4 36
6
هايفونغ
26 29 - 27 +2 35
7
بينه دونغ
26 31 - 40 -9 32
8
نادي إف إل سي تان هوا
26 32 - 33 -1 31
9
هوانغ آنه جيا لاي
26 34 - 41 -7 29
10
هوشي منه
26 19 - 36 -17 28
11
نادي كوانغ نام
26 27 - 36 -9 26
12
نادي سونغ لام نغي أن
26 22 - 36 -14 26
13
نادي إس إتش بي دا نانغ
26 24 - 42 -18 25
14
بينه دينه
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 احتمال الهبوط هبوط

مقارنة

27المباريات42
19سجل77
36استقبل42
0.7أهداف لكل مباراة1.83
8شباك نظيفة12
9أكثر من 2.5 هدف24
13الشوط الثاني40

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة