كونغ آن نيان دان vs نادي نام دينه
النتيجة النهائية: كونغ آن نيان دان 2-3 نادي نام دينه في الدوري الفيتنامي، 4 مايو 2024. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 6 فوز لـكونغ آن نيان دان، 3 تعادل، 1 فوز لـنادي نام دينه.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 16
- الأداء الأخير
- LWWWW كونغ آن نيان دان
- WDLWL نادي نام دينه
- 6' Nguyễn Quang Hải 1-0
- 23' 1-1 Nguyễn Văn Toàn
- 26' ▲ Hoàng Văn Toản ▼ Hà Văn Phương
- 28' Ly Cong Hoang Anh
- 35' 1-2 Rafaelson
- 45'+7 G. Magno
- HT1-2
- 46' ▲ Júnior Fialho ▼ Phạm Văn Luân
- 46' ▲ Lê Ngọc Bảo ▼ Dương Thanh Hào
- 47' V. D. Tran
- 53' Jeferson Elías 2-2
- 57' ▲ Nguyễn Văn Vĩ ▼ Trần Văn Đạt
- 71' ▲ Nguyễn Tuấn Anh ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 73' ▲ Hồ Văn Cường ▼ Hồ Tấn Tài
- 73' ▲ Giáp Tuấn Dương ▼ Bùi Tiến Dụng
- 76' ▲ Hoàng Văn Khánh ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- 76' ▲ Đỗ Thanh Thịnh ▼ Nguyễn Văn Toàn
- 80' 2-3 Hêndrioج.
- 90'+5 ▲ Phan Văn Đức ▼ Vũ Văn Thanh
- FT2-3
التشكيلات
- 1F. Nguyễn
- 17Vũ Văn Thanh ▼ 90'
- 4Hồ Tấn Tài ▼ 73'
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 19Nguyễn Quang Hải
- 94Geovane Magno
- 16Bùi Tiến Dụng ▼ 73'
- 11Lê Phạm Thành Long
- 21Phạm Văn Luân ▼ 46'
- 26Hà Văn Phương ▼ 26'
- 9Jeferson Elías
البدلاء 9
- 12Hoàng Văn Toản ▲ 26'
- 8Júnior Fialho ▲ 46'
- 30Hồ Văn Cường ▲ 73'
- 98Giáp Tuấn Dương ▲ 73'
- 20Phan Văn Đức ▲ 90'
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 18Hồ Ngọc Thắng
- 33Đỗ Sỹ Huy
- 47Phạm Gia Hưng
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào ▼ 46'
- 4Lucas
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 76'
- 28Tô Văn Vũ
- 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 71'
- 37Trần Văn Công
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 76'
- 10Hêndrio
- 14Rafaelson
- 19Trần Văn Đạt ▼ 57'
البدلاء 9
- 16Lê Ngọc Bảo ▲ 46'
- 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 57'
- 21Nguyễn Tuấn Anh ▲ 71'
- 5Hoàng Văn Khánh ▲ 76'
- 66Đỗ Thanh Thịnh ▲ 76'
- 12Hồ Khắc Ngọc
- 13Trần Văn Kiên
- 22Hoàng Minh Tuấn
- 82Trần Liêm Điều
إحصائيات
01
20
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 احتمال الهبوط هبوط
مقارنة
40المباريات40
75سجل84
55استقبل62
1.88أهداف لكل مباراة2.1
12شباك نظيفة9
26أكثر من 2.5 هدف30
47الشوط الثاني48