هوشي منه
0 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
بينه دونغ

هوشي منه vs بينه دونغ

النتيجة النهائية: هوشي منه 0-0 بينه دونغ في الدوري الفيتنامي، 11 أغسطس 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـهوشي منه، 1 تعادل، 5 فوز لـبينه دونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · Relegation Round · الجولة 5
الحكم
M. Ridwan Bin Ali
الأداء الأخير
LLWLW هوشي منه
LWWWD بينه دونغ
  1. 29' Hồ Tuấn Tài Hoàng Vũ Samson
  2. 35' Huynh Tan Tai
  3. 45'+1 Tran Dinh Khuong
  4. HT0-0
  5. 46' Nguyễn Vũ Tín Uông Ngọc Tiến
  6. 46' Nguyễn Trần Việt Cường Trần Đình Khương
  7. 49' Nguyen Vu Tin
  8. 68' R. Gordon Đoàn Tuấn Cảnh
  9. 68' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Tiến Linh
  10. 69' V. H. Bui
  11. 79' Đào Quốc Gia Huỳnh Tấn Tài
  12. 79' Trần Hoàng Phúc D. Green
  13. 80' Nguyễn Thanh Thảo Nguyễn Thành Lộc
  14. 80' Tống Anh Tỷ N. Olsen
  15. 90'+2 Bùi Ngọc Long Hồ Tuấn Tài
  16. FT0-0

التشكيلات

هوشي منه المدرب: Vũ Tiến Thành
  1. 89P. Lê Giang
  2. 43Brendon Lucas
  3. 2Ngô Tùng Quốc
  4. 15Uông Ngọc Tiến ▼ 46'
  5. 10Huỳnh Tấn Tài ▼ 90'
  6. 5Lê Cao Hoài An
  7. 8Trần Thanh Bình
  8. 18Chu Văn Kiên
  9. 39Hoàng Vũ Samson ▼ 29'
  10. 88V. Mansaray
  11. 92D. Green ▼ 79'

البدلاء 9

  1. 9Hồ Tuấn Tài ▲ 29'
  2. 7Nguyễn Vũ Tín ▲ 46'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 79'
  4. 28Trần Hoàng Phúc ▲ 79'
  5. 77Bùi Ngọc Long ▲ 90'
  6. 1Nguyễn Thanh Thắng
  7. 11Lâm Thuận
  8. 23Hoàng Vĩnh Nguyên
  9. 26Thân Thành Tín
بينه دونغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng
  3. 95Cassius
  4. 31A Sân
  5. 21Trần Đình Khương ▼ 46'
  6. 4Nguyễn Thành Lộc ▼ 80'
  7. 39G. Kizito
  8. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 68'
  9. 29Võ Hoàng Minh Khoa
  10. 28N. Olsen ▼ 80'
  11. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 68'

البدلاء 9

  1. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 46'
  2. 9R. Gordon ▲ 68'
  3. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 68'
  4. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 80'
  5. 17Tống Anh Tỷ ▲ 80'
  6. 6Nguyễn Trọng Huy
  7. 7Nguyễn Thanh Long
  8. 27Đoàn Hải Quân
  9. 66Nguyễn Tuấn Mạnh

إحصائيات

02
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

21المباريات23
27سجل30
37استقبل28
1.29أهداف لكل مباراة1.3
4شباك نظيفة5
10أكثر من 2.5 هدف12
12الشوط الثاني11

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة