نادي إس إتش بي دا نانغ
1 : 1
FT · الشوط الأول 1:1
·
بينه دونغ

نادي إس إتش بي دا نانغ vs بينه دونغ

النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 1-1 بينه دونغ في الدوري الفيتنامي، 5 يونيو 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 2 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 6 تعادل، 2 فوز لـبينه دونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 11
الملعب
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
الحكم
Nazmi Nasaruddin
الأداء الأخير
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
LLWWW بينه دونغ
  1. 3' 0-1 Đoàn Hải Quân
  2. 14' Hà Minh Tuấn Rodrigo
  3. 32' T. L. Nguyen
  4. 36' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Trần Việt Cường
  5. 36' Hà Minh Tuấn 1-1
  6. 38' Ha Minh Tuan
  7. 41' Nguyen Tien Linh
  8. HT1-1
  9. 46' Giang Trần Quách Tân Hoàng Minh Tâm
  10. 46' Liễu Quang Vinh Lâm Anh Quang
  11. 46' Tống Anh Tỷ Nguyễn Tiến Linh
  12. 46' S. Dang Nguyễn Thanh Thảo
  13. 55' Trần Hoàng Phương Võ Hoàng Minh Khoa
  14. 58' Vo Ngoc Toan
  15. 67' A Sân Hà Trung Hậu
  16. 72' Đào Nhật Minh Đặng Anh Tuấn
  17. 77' Võ Minh Đan Phan Văn Long
  18. FT1-1

التشكيلات

نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Phạm Minh Đức
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 3Mauricio
  3. 97Lâm Anh Quang ▼ 46'
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 46'
  6. 6Đặng Anh Tuấn ▼ 72'
  7. 9Phan Văn Long ▼ 77'
  8. 8Võ Ngọc Toàn
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 7Rodrigo ▼ 14'
  11. 17Phạm Đình Duy

البدلاء 9

  1. 92Hà Minh Tuấn ▲ 14'
  2. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 46'
  3. 86Liễu Quang Vinh ▲ 46'
  4. 14Đào Nhật Minh ▲ 72'
  5. 79Võ Minh Đan ▲ 77'
  6. 15Phạm Văn Hữu
  7. 19Trịnh Văn Quang
  8. 28Đặng Tuấn Hưng
  9. 39Phan Đức Lễ
بينه دونغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 7Nguyễn Thanh Long
  3. 21Trần Đình Khương
  4. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 46'
  5. 39G. Kizito
  6. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 55'
  7. 27Đoàn Hải Quân
  8. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 46'
  9. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 36'
  10. 9R. Gordon
  11. 18Hà Trung Hậu ▼ 67'

البدلاء 9

  1. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 36'
  2. 17Tống Anh Tỷ ▲ 46'
  3. 32S. Dang ▲ 46'
  4. 14Trần Hoàng Phương ▲ 55'
  5. 31A Sân ▲ 67'
  6. 1Nguyễn Sơn Hải
  7. 4Nguyễn Thành Lộc
  8. 5G. N'Diaye
  9. 23Đoàn Anh Việt

إحصائيات

02
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

21المباريات23
14سجل30
23استقبل28
0.67أهداف لكل مباراة1.3
6شباك نظيفة5
5أكثر من 2.5 هدف12
7الشوط الثاني11

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة