نادي هانوي لكرة القدم
1 : 0
FT · الشوط الأول 1:0
·
نادي نام دينه

نادي هانوي لكرة القدم vs نادي نام دينه

النتيجة النهائية: نادي هانوي لكرة القدم 1-0 نادي نام دينه في الدوري الفيتنامي، 4 يونيو 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـنادي هانوي لكرة القدم، 2 تعادل، 4 فوز لـنادي نام دينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 11
الحكم
Nguyễn Đình Thái
الأداء الأخير
WLDLL نادي هانوي لكرة القدم
WDLWL نادي نام دينه
  1. 21' Lucão do Break Nguyễn Hai Long
  2. 42' Phạm Tuấn Hải 1-0
  3. 45' Dominic Vinícius Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. HT1-0
  5. 60' Nguyễn Văn Trường Lê Văn Xuân
  6. 60' Nguyễn Văn Vĩ Trương Văn Thái Quý
  7. 65' V. K. Tran
  8. 71' Trần Mạnh Hùng Trần Ngọc Sơn
  9. 73' Vũ Tiến Long Nguyễn Đức Anh
  10. 73' William Henrique Nguyễn Văn Tùng
  11. 78' Đoàn Thanh Trường Ngô Hoàng Thịnh
  12. 83' Hoàng Văn Khánh Mai Xuân Quyết
  13. FT1-0

التشكيلات

نادي هانوي لكرة القدم المدرب: B. Bandović
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 13Trần Văn Kiên
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 45Lê Văn Xuân ▼ 60'
  7. 15Nguyễn Đức Anh ▼ 73'
  8. 74Trương Văn Thái Quý ▼ 60'
  9. 14Nguyễn Hai Long ▼ 21'
  10. 89Nguyễn Văn Tùng ▼ 73'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

البدلاء 9

  1. 7Lucão do Break ▲ 21'
  2. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 60'
  3. 52Nguyễn Văn Vĩ ▲ 60'
  4. 27Vũ Tiến Long ▲ 73'
  5. 70William Henrique ▲ 73'
  6. 11Phạm Thành Lương
  7. 22Mạch Ngọc Hà
  8. 24Vũ Văn Sơn
  9. 37Quan Văn Chuẩn
نادي نام دينه المدرب: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 45'
  4. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  5. 2Đinh Viết Tú
  6. 79Ngô Hoàng Thịnh ▼ 78'
  7. 6Phạm Đức Huy
  8. 14Mai Xuân Quyết ▼ 83'
  9. 27Trần Ngọc Sơn ▼ 71'
  10. 10Hêndrio
  11. 9S. Nnamani

البدلاء 9

  1. 31Dominic Vinícius ▲ 45'
  2. 97Trần Mạnh Hùng ▲ 71'
  3. 18Đoàn Thanh Trường ▲ 78'
  4. 5Hoàng Văn Khánh ▲ 83'
  5. 8Nguyễn Đình Sơn
  6. 16Nguyễn Đình Mạnh
  7. 28Hoàng Minh Tuấn
  8. 29Trần Đức Dũng
  9. 66Nguyễn Hạ Long

إحصائيات

01
00

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

31المباريات26
48سجل22
45استقبل26
1.55أهداف لكل مباراة0.85
7شباك نظيفة9
19أكثر من 2.5 هدف5
27الشوط الثاني9

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة