بينه دونغ
1 : 1
FT · الشوط الأول 1:0
·
نادي إف إل سي تان هوا

بينه دونغ vs نادي إف إل سي تان هوا

النتيجة النهائية: بينه دونغ 1-1 نادي إف إل سي تان هوا في الدوري الفيتنامي، 1 يونيو 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 6 فوز لـبينه دونغ، 3 تعادل، 1 فوز لـنادي إف إل سي تان هوا.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 10
الحكم
Trần Đình Thịnh
الأداء الأخير
LWWWD بينه دونغ
DLLWL نادي إف إل سي تان هوا
  1. 1' S. Dang
  2. 14' H. Quan Doan
  3. 38' Hà Trung Hậu Nguyễn Thành Lộc
  4. 43' Nguyễn Trần Việt Cườngج. 1-0
  5. HT1-0
  6. 54' A Sân S. Dang
  7. 56' Nguyễn Hữu Dũng Doãn Ngọc Tân
  8. 56' Nguyễn Thái Sơn Lê Quốc Phương
  9. 70' T. N. Luu
  10. 70' Lê Thanh Bình Lâm Ti Phông
  11. 72' Nguyễn Tiến Linh Đoàn Hải Quân
  12. 72' Lưu Tự Nhân Võ Hoàng Minh Khoa
  13. 81' 1-1 Bruno Catanhede
  14. 90'+5 T. N. Luu
  15. 90'+2 Nguyễn Sỹ Nam A Mít
  16. 90'+2 Nguyễn Trọng Hùng Conrado
  17. FT1-1

التشكيلات

بينه دونغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 7Nguyễn Thanh Long
  3. 21Trần Đình Khương
  4. 4Nguyễn Thành Lộc ▼ 38'
  5. 32S. Dang ▼ 54'
  6. 39G. Kizito
  7. 17Tống Anh Tỷ
  8. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 72'
  9. 27Đoàn Hải Quân ▼ 72'
  10. 16Nguyễn Trần Việt Cường
  11. 11Bùi Vĩ Hào

البدلاء 9

  1. 18Hà Trung Hậu ▲ 38'
  2. 31A Sân ▲ 54'
  3. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 72'
  4. 26Lưu Tự Nhân ▲ 72'
  5. 1Nguyễn Sơn Hải
  6. 5G. N'Diaye
  7. 12Trần Duy Khánh
  8. 14Trần Hoàng Phương
  9. 23Đoàn Anh Việt
نادي إف إل سي تان هوا المدرب: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 95Gustavo Santana
  4. 28Hoàng Thái Bình
  5. 19Lê Quốc Phương ▼ 56'
  6. 34Doãn Ngọc Tân ▼ 56'
  7. 27A Mít ▼ 90'
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 77Conrado ▼ 90'
  10. 37Bruno Catanhede
  11. 17Lâm Ti Phông ▼ 70'

البدلاء 9

  1. 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 56'
  2. 12Nguyễn Thái Sơn ▲ 56'
  3. 91Lê Thanh Bình ▲ 70'
  4. 6Nguyễn Sỹ Nam ▲ 90'
  5. 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 90'
  6. 1Lương Bá Sơn
  7. 15Trịnh Văn Lợi
  8. 16Đinh Tiến Thành
  9. 29Đoàn Ngọc Hà

إحصائيات

13
00

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

23المباريات24
30سجل36
28استقبل23
1.3أهداف لكل مباراة1.5
5شباك نظيفة11
12أكثر من 2.5 هدف10
11الشوط الثاني21

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة