نادي هانوي لكرة القدم vs نادي إس إتش بي دا نانغ
النتيجة النهائية: نادي هانوي لكرة القدم 1-1 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 22 مايو 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 7 فوز لـنادي هانوي لكرة القدم، 1 تعادل، 2 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 8
- الحكم
- Trần Ngọc Nhớ
- الأداء الأخير
- WLDLL نادي هانوي لكرة القدم
- WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
- 9' Phạm Tuấn Hải 1-0
- 13' Hoang Minh Tam
- 28' Truong Van Thai Quy
- 41' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Trương Văn Thái Quý
- 44' 1-1 Marcãoهدف عكسي
- HT1-1
- 46' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Nguyễn Phi Hoàng
- 56' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Vũ Minh Tuấn
- 56' ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ William Henrique
- 71' ▲ N. Olsen ▼ Giang Trần Quách Tân
- 75' ▲ Võ Hoàng Quảng ▼ Nguyễn Trọng Nam
- 77' ▲ Lê Văn Xuân ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 90'+3 Bui Hoang Viet Anh
- 90'+4 Le Van Xuan
- 90'+6 M. Pinto
- 90'+3 ▲ Đào Nhật Minh ▼ Hoàng Minh Tâm
- 90'+3 ▲ Võ Minh Đan ▼ Phạm Đình Duy
- FT1-1
التشكيلات
- 1Bùi Tấn Trường
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 52Nguyễn Văn Vĩ ▼ 77'
- 77Marcão
- 6Vũ Minh Tuấn ▼ 56'
- 74Trương Văn Thái Quý ▼ 41'
- 70William Henrique ▼ 56'
- 7Lucão do Break
- 9Phạm Tuấn Hải
البدلاء 9
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 41'
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 56'
- 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 56'
- 45Lê Văn Xuân ▲ 77'
- 11Phạm Thành Lương
- 15Nguyễn Đức Anh
- 22Mạch Ngọc Hà
- 27Vũ Tiến Long
- 37Quan Văn Chuẩn
- 1Phan Văn Biểu
- 3Mauricio
- 20Lương Duy Cương
- 27Giang Trần Quách Tân ▼ 71'
- 12Hoàng Minh Tâm ▼ 90'
- 9Phan Văn Long
- 22Nguyễn Công Nhật
- 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 46'
- 24Nguyễn Trọng Nam ▼ 75'
- 7Rodrigo
- 17Phạm Đình Duy ▼ 90'
البدلاء 9
- 92Hà Minh Tuấn ▲ 46'
- 11N. Olsen ▲ 71'
- 5Võ Hoàng Quảng ▲ 75'
- 14Đào Nhật Minh ▲ 90'
- 79Võ Minh Đan ▲ 90'
- 15Phạm Văn Hữu
- 25Phạm Văn Cường
- 86Liễu Quang Vinh
- 97Lâm Anh Quang
إحصائيات
03
20
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
مقارنة
31المباريات21
48سجل14
45استقبل23
1.55أهداف لكل مباراة0.67
7شباك نظيفة6
19أكثر من 2.5 هدف5
27الشوط الثاني7