بينه دونغ
1 : 2
FT · الشوط الأول 0:2
·
كونغ آن نيان دان

بينه دونغ vs كونغ آن نيان دان

النتيجة النهائية: بينه دونغ 1-2 كونغ آن نيان دان في الدوري الفيتنامي، 12 أبريل 2023. المواجهات المباشرة في آخر 7 لقاءات: 1 فوز لـبينه دونغ، 0 تعادل، 6 فوز لـكونغ آن نيان دان.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 6
الحكم
Nguyễn Đình Thái
الأداء الأخير
LLWWW بينه دونغ
LWWWW كونغ آن نيان دان
  1. 38' 0-1 Lê Văn Đô
  2. 40' 0-2 Trần Văn Trung
  3. HT0-2
  4. 46' M. Oloya Trương Dũ Đạt
  5. 56' Nguyễn Thanh Thảo Đoàn Tuấn Cảnh
  6. 56' Tống Anh Tỷ Đoàn Hải Quân
  7. 66' Hà Văn Phương Trần Văn Trung
  8. 66' Giáp Tuấn Dương Vũ Văn Thanh
  9. 70' Nguyễn Xuân Nam Gustavo Henrique
  10. 76' G. N'Diaye 1-2
  11. 78' Hoàng Văn Toản Sầm Ngọc Đức
  12. 78' Phan Văn Hiếu Jhon Cley
  13. FT1-2

التشكيلات

بينه دونغ المدرب: Nguyễn Quốc Tuấn
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 4Nguyễn Thành Lộc
  3. 5G. N'Diaye
  4. 39G. Kizito
  5. 15Trương Dũ Đạt ▼ 46'
  6. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 56'
  7. 27Đoàn Hải Quân ▼ 56'
  8. 22Nguyễn Tiến Linh
  9. 16Nguyễn Trần Việt Cường
  10. 9R. Gordon
  11. 11Bùi Vĩ Hào

البدلاء 9

  1. 8M. Oloya ▲ 46'
  2. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 56'
  3. 17Tống Anh Tỷ ▲ 56'
  4. 1Nguyễn Sơn Hải
  5. 6Nguyễn Trọng Huy
  6. 7Nguyễn Thanh Long
  7. 21Trần Đình Khương
  8. 26Lưu Tự Nhân
  9. 31A Sân
كونغ آن نيان دان المدرب: Paulo Foiani
  1. 89P. Lê Giang
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 78'
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh
  4. 4Hồ Tấn Tài
  5. 88Lê Văn Đô
  6. 17Vũ Văn Thanh ▼ 66'
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 29Nguyễn Trọng Long
  9. 35Jhon Cley ▼ 78'
  10. 68Gustavo Henrique ▼ 70'
  11. 22Trần Văn Trung ▼ 66'

البدلاء 9

  1. 26Hà Văn Phương ▲ 66'
  2. 98Giáp Tuấn Dương ▲ 66'
  3. 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 70'
  4. 12Hoàng Văn Toản ▲ 78'
  5. 38Phan Văn Hiếu ▲ 78'
  6. 2Elton Monteiro
  7. 6Huỳnh Tấn Tài
  8. 24Bùi Tiến Dũng
  9. 28Tô Văn Vũ

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

23المباريات27
30سجل52
28استقبل26
1.3أهداف لكل مباراة1.93
5شباك نظيفة7
12أكثر من 2.5 هدف14
11الشوط الثاني29

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة