كونغ آن نيان دان
1 : 1
FT · الشوط الأول 0:0
·
هايفونغ

كونغ آن نيان دان vs هايفونغ

النتيجة النهائية: كونغ آن نيان دان 1-1 هايفونغ في الدوري الفيتنامي، 8 أبريل 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 5 فوز لـكونغ آن نيان دان، 3 تعادل، 2 فوز لـهايفونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 5
الحكم
Ngô Duy Lân
الأداء الأخير
LWWWW كونغ آن نيان دان
LLDLW هايفونغ
  1. 7' Gustavo Henrique
  2. 11' B. Bissainthe
  3. 23' Pham Manh Hung
  4. HT0-0
  5. 61' Gustavo Henrique 1-0
  6. 64' Lương Xuân Trường Nguyễn Hữu Sơn
  7. 64' Hồ Minh Dĩ B. Bissainte
  8. 64' Nguyễn Tuấn Anh Triệu Việt Hưng
  9. 68' Dương Văn Khoa Nguyễn Kiên Quyết
  10. 69' Hà Văn Phương Trần Văn Trung
  11. 73' Yellow Card
  12. 75' 1-1 Hồ Minh Dĩ
  13. 82' Yellow Card
  14. 82' Yellow Card
  15. 84' Hồ Tấn Tài Vũ Văn Thanh
  16. 84' Nguyễn Xuân Nam Gustavo Henrique
  17. 89' Tô Văn Vũ Sầm Ngọc Đức
  18. 89' Phan Văn Hiếu Lê Văn Đô
  19. FT1-1

التشكيلات

كونغ آن نيان دان المدرب: Paulo Foiani
  1. 89P. Lê Giang
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 89'
  3. 5Đoàn Văn Hậu
  4. 3Huỳnh Tấn Sinh
  5. 88Lê Văn Đô ▼ 89'
  6. 17Vũ Văn Thanh ▼ 84'
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 29Nguyễn Trọng Long
  9. 35Jhon Cley
  10. 68Gustavo Henrique ▼ 84'
  11. 22Trần Văn Trung ▼ 69'

البدلاء 9

  1. 26Hà Văn Phương ▲ 69'
  2. 4Hồ Tấn Tài ▲ 84'
  3. 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 84'
  4. 28Tô Văn Vũ ▲ 89'
  5. 38Phan Văn Hiếu ▲ 89'
  6. 6Huỳnh Tấn Tài ▲ 84'
  7. 24Bùi Tiến Dũng
  8. 30Nguyễn Hữu Thực
  9. 98Giáp Tuấn Dương
هايفونغ المدرب: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 3Phạm Mạnh Hùng
  3. 5Đặng Văn Tới
  4. 66B. Bissainte ▼ 64'
  5. 14Nguyễn Hải Huy
  6. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 64'
  7. 97Triệu Việt Hưng ▼ 64'
  8. 17Phạm Trung Hiếu
  9. 21Nguyễn Kiên Quyết ▼ 68'
  10. 9Carlos Fernández
  11. 7J. Mpande

البدلاء 9

  1. 8Lương Xuân Trường ▲ 64'
  2. 11Hồ Minh Dĩ ▲ 64'
  3. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 64'
  4. 20Dương Văn Khoa ▲ 68'
  5. 2Nguyễn Anh Hùng
  6. 6M. Lo
  7. 26Nguyễn Văn Toản II
  8. 28D. Nhu
  9. 45Nguyễn Thành Đồng

إحصائيات

02
40

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

27المباريات33
52سجل41
26استقبل45
1.93أهداف لكل مباراة1.24
7شباك نظيفة11
14أكثر من 2.5 هدف15
29الشوط الثاني22

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة