هوشي منه
0 : 1
FT · الشوط الأول 0:1
·
نادي نام دينه

هوشي منه vs نادي نام دينه

النتيجة النهائية: هوشي منه 0-1 نادي نام دينه في الدوري الفيتنامي، 4 سبتمبر 2022. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 1 فوز لـهوشي منه، 3 تعادل، 6 فوز لـنادي نام دينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 15
الحكم
Vũ Nguyên Vũ
الأداء الأخير
LWLWD هوشي منه
WDLWL نادي نام دينه
  1. 11' V. Mansaray
  2. 11' Tran Dinh Khuong
  3. 12' X. Mai
  4. 41' 0-1 Trần Mạnh Hùng
  5. 44' D. S. Nguyen
  6. HT0-1
  7. 58' Ngô Tùng Quốc Võ Huy Toàn
  8. 58' Lâm Ti Phông Hoàng Vũ Samson
  9. 59' Nguyen Trong Long
  10. 64' Rodrigo Mai Xuân Quyết
  11. 64' Nguyễn Đình Mạnh Phan Văn Hiếu
  12. 70' M. H. Tran
  13. 73' Phan Thế Hưng Trần Mạnh Hùng
  14. 76' Phạm Văn Soạn Nguyễn Hữu Định
  15. 88' Nguyễn Công Thành Trần Đình Khương
  16. FT0-1

التشكيلات

هوشي منه المدرب: Trương Việt Hoàng
  1. 28Bùi Tiến Dũng
  2. 7Sầm Ngọc Đức
  3. 43Brendon
  4. 23Trần Đình Khương ▼ 88'
  5. 24L. Nguyễn
  6. 9Ngô Hoàng Thịnh
  7. 16Võ Huy Toàn ▼ 58'
  8. 29Nguyễn Trọng Long
  9. 39Hoàng Vũ Samson ▼ 58'
  10. 92D. Green
  11. 50A. Bygrave

البدلاء 9

  1. 2Ngô Tùng Quốc ▲ 58'
  2. 17Lâm Ti Phông ▲ 58'
  3. 19Nguyễn Công Thành ▲ 88'
  4. 4Nguyễn Tăng Tiến
  5. 6Võ Ngọc Tỉnh
  6. 8Trần Thanh Bình
  7. 12Bùi Văn Đức
  8. 25Phạm Văn Cường
  9. 26Thân Thành Tín
نادي نام دينه المدرب: Vũ Hồng Việt
  1. 56Đinh Xuân Việt
  2. 38Alisson
  3. 3Phạm Mạnh Hùng
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 39G. Kizito
  6. 19Nguyễn Hữu Định ▼ 76'
  7. 10Trần Mạnh Hùng ▼ 73'
  8. 77Mai Xuân Quyết ▼ 64'
  9. 23Phan Văn Hiếu ▼ 64'
  10. 8Nguyễn Đình Sơn
  11. 80V. Mansaray

البدلاء 9

  1. 11Rodrigo ▲ 64'
  2. 16Nguyễn Đình Mạnh ▲ 64'
  3. 17Phan Thế Hưng ▲ 73'
  4. 34Phạm Văn Soạn ▲ 76'
  5. 5Trần Đăng Đức Anh
  6. 22Hồ Văn Tú
  7. 30Vũ Thế Vương
  8. 65S. Dang
  9. 99Nguyễn Ngọc Thắng

إحصائيات

02
40

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي هانوي لكرة القدم
24 47 - 21 +26 51
2
هايفونغ
24 39 - 26 +13 48
3
بينه دينه
24 37 - 22 +15 47
4
نادي فيتيل
24 29 - 14 +15 39
5
نادي سونغ لام نغي أن
24 29 - 28 +1 33
6
هوانغ آنه جيا لاي
24 26 - 24 +2 32
7
نادي إف إل سي تان هوا
24 27 - 27 0 28
8
بينه دونغ
24 32 - 41 -9 28
9
هوشي منه
24 23 - 34 -11 25
10
نادي إس إتش بي دا نانغ
24 18 - 35 -17 25
11
هونغ لينه ها تينه
24 26 - 33 -7 24
12
نادي نام دينه
24 21 - 33 -12 23
13
نادي سايغون
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers هبوط

مقارنة

25المباريات25
24سجل23
35استقبل36
0.96أهداف لكل مباراة0.92
6شباك نظيفة5
12أكثر من 2.5 هدف10
21الشوط الثاني14

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة