نادي فيتيل
0 : 1
FT · الشوط الأول 0:0
·
هونغ لينه ها تينه

نادي فيتيل vs هونغ لينه ها تينه

النتيجة النهائية: نادي فيتيل 0-1 هونغ لينه ها تينه في الدوري الفيتنامي، 4 يوليو 2022. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـنادي فيتيل، 5 تعادل، 1 فوز لـهونغ لينه ها تينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 5
الحكم
Nguyễn Mạnh Hải
الأداء الأخير
WLWLD نادي فيتيل
DDLLW هونغ لينه ها تينه
  1. 38' Yellow Card
  2. 45'+1 Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' Trương Tiến Anh Dương Văn Hào
  5. 56' N. X. Kien
  6. 59' Yellow Card
  7. 60' A. Mohammed Nguyễn Trung Học
  8. 61' Trần Danh Trung Nguyễn Đức Hoàng Minh
  9. 62' Nhâm Mạnh Dũng Pedro Paulo
  10. 80' Hoàng Ngọc Hào Nguyễn Văn Đức
  11. 80' Đào Nhật Minh Trần Văn Công
  12. 80' Phạm Văn Long Giang Trần Quách Tân
  13. 89' Trần Phi Hà Nguyễn Văn Hiệp
  14. 90' 0-1 Jan
  15. FT0-1

التشكيلات

نادي فيتيل المدرب: Trương Việt Hoàng
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 15Nguyễn Xuân Kiên
  5. 11J. Abdumuminov
  6. 94Geovane Magno
  7. 88Bùi Duy Thường
  8. 33Dương Văn Hào ▼ 46'
  9. 28Nguyễn Hoàng Đức ▼ 80'
  10. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ 61'
  11. 10Pedro Paulo ▼ 62'

البدلاء 9

  1. 29Trương Tiến Anh ▲ 46'
  2. 19Trần Danh Trung ▲ 61'
  3. 99Nhâm Mạnh Dũng ▲ 62'
  4. 6Đinh Tuấn Tài
  5. 9Trần Ngọc Sơn
  6. 12Hồ Khắc Ngọc
  7. 14Bùi Quang Khải
  8. 18Trần Hoàng Sơn
  9. 25Quàng Thế Tài
هونغ لينه ها تينه المدرب: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng
  3. 4Jan
  4. 17Đào Văn Nam
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 27Giang Trần Quách Tân ▼ 80'
  7. 11Nguyễn Văn Hiệp ▼ 89'
  8. 19Nguyễn Văn Đức ▼ 80'
  9. 37Trần Văn Công ▼ 80'
  10. 88Nguyễn Trung Học ▼ 60'
  11. 9Paollo

البدلاء 9

  1. 67A. Mohammed ▲ 60'
  2. 2Hoàng Ngọc Hào ▲ 80'
  3. 14Đào Nhật Minh ▲ 80'
  4. 16Phạm Văn Long ▲ 80'
  5. 8Trần Phi Hà ▲ 89'
  6. 3Trần Đức Nam
  7. 21Nguyễn Văn Huy
  8. 23Phan Đình Vũ Hải
  9. 97Nguyễn Văn Hạnh

إحصائيات

02
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي هانوي لكرة القدم
24 47 - 21 +26 51
2
هايفونغ
24 39 - 26 +13 48
3
بينه دينه
24 37 - 22 +15 47
4
نادي فيتيل
24 29 - 14 +15 39
5
نادي سونغ لام نغي أن
24 29 - 28 +1 33
6
هوانغ آنه جيا لاي
24 26 - 24 +2 32
7
نادي إف إل سي تان هوا
24 27 - 27 0 28
8
بينه دونغ
24 32 - 41 -9 28
9
هوشي منه
24 23 - 34 -11 25
10
نادي إس إتش بي دا نانغ
24 18 - 35 -17 25
11
هونغ لينه ها تينه
24 26 - 33 -7 24
12
نادي نام دينه
24 21 - 33 -12 23
13
نادي سايغون
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers هبوط

مقارنة

32المباريات28
47سجل31
20استقبل37
1.47أهداف لكل مباراة1.11
16شباك نظيفة6
10أكثر من 2.5 هدف11
27الشوط الثاني14

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة