نادي تان كوانغ نين
2 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
هوشي منه

نادي تان كوانغ نين vs هوشي منه

النتيجة النهائية: نادي تان كوانغ نين 2-0 هوشي منه في الدوري الفيتنامي، 14 مارس 2021. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 5 فوز لـنادي تان كوانغ نين، 0 تعادل، 5 فوز لـهوشي منه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 3
الملعب
Cẩm Phả Stadium, Cua Ong
الحكم
Hoàng Ngọc Hà
الأداء الأخير
DWDWL نادي تان كوانغ نين
LLWLW هوشي منه
  1. 22' V. K. Duong
  2. 37' Pham Nguyen Sa
  3. HT0-0
  4. 55' Diogo Pereira 1-0
  5. 60' Lâm Ti Phông Ngô Tùng Quốc
  6. 66' Junior Barros
  7. 70' Nguyen Hai Huy
  8. 77' Dario
  9. 80' Vũ Hồng Quân Mạc Hồng Quân
  10. 81' Nguyễn Hải Huy 2-0
  11. 83' Lê Sỹ Minh Đỗ Văn Thuận
  12. 84' Phạm Trung Hiếu Nghiêm Xuân Tú
  13. 90'+5 Nguyễn Văn Sơn Nguyễn Hải Huy
  14. 90' Võ Huy Toàn Dario da Silva
  15. FT2-0

التشكيلات

نادي تان كوانغ نين المدرب: Hoàng Thọ
  1. 13Nguyễn Hoài Anh
  2. 2Dương Văn Khoa
  3. 95Gustavo
  4. 22Đoàn Anh Việt
  5. 43Phạm Nguyên Sa
  6. 8Mạc Hồng Quân ▼ 80'
  7. 77Nghiêm Xuân Tú ▼ 84'
  8. 39G. Kizito
  9. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 90'
  10. 10Diogo Pereira
  11. 99Eydison

البدلاء 9

  1. 20Vũ Hồng Quân ▲ 80'
  2. 17Phạm Trung Hiếu ▲ 84'
  3. 25Nguyễn Văn Sơn ▲ 90'
  4. 3Đào Duy Khánh
  5. 18Phùng Kim Trường
  6. 19Bùi Ngọc Long
  7. 21Đoàn Văn Quý
  8. 28Nguyễn Văn Hậu
  9. 98Phan Minh Thành
هوشي منه المدرب: Alexandré Pölking
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 7Sầm Ngọc Đức
  3. 23Trần Đình Khương
  4. 26Thân Thành Tín
  5. 2Ngô Tùng Quốc ▼ 60'
  6. 24L. Nguyễn
  7. 9Ngô Hoàng Thịnh
  8. 14Đỗ Văn Thuận ▼ 83'
  9. 99Dario da Silva ▼ 90'
  10. 93Junior Barros
  11. 11João Paulo

البدلاء 9

  1. 17Lâm Ti Phông ▲ 60'
  2. 19Lê Sỹ Minh ▲ 83'
  3. 16Võ Huy Toàn ▲ 90'
  4. 4Nguyễn Tăng Tiến
  5. 8Trần Thanh Bình
  6. 15Bùi Văn Đức
  7. 18Vũ Quang Nam
  8. 35Bùi Tiến Dũng
  9. 38Nguyễn Xuân Nam

إحصائيات

03
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
هوانغ آنه جيا لاي
12 23 - 9 +14 29
2
نادي فيتيل
12 16 - 9 +7 26
3
نادي تان كوانغ نين
12 12 - 11 +1 19
4
نادي نام دينه
12 23 - 21 +2 18
5
نادي إف إل سي تان هوا
12 18 - 15 +3 17
6
بينه دونغ
12 14 - 17 -3 17
7
نادي هانوي لكرة القدم
12 17 - 14 +3 16
8
بينه دينه
12 10 - 9 +1 16
9
نادي إس إتش بي دا نانغ
12 11 - 11 0 16
10
هونغ لينه ها تينه
12 16 - 17 -1 15
11
هوشي منه
12 14 - 17 -3 14
12
هايفونغ
12 7 - 15 -8 14
13
نادي سايغون
12 6 - 14 -8 13
14
نادي سونغ لام نغي أن
12 7 - 15 -8 10
Relegation Round

مقارنة

12المباريات13
12سجل16
11استقبل18
1أهداف لكل مباراة1.23
5شباك نظيفة4
3أكثر من 2.5 هدف7
10الشوط الثاني13

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة