نادي كوانغ نام
2 : 2
FT · الشوط الأول 2:2
·
نادي هانوي لكرة القدم

نادي كوانغ نام vs نادي هانوي لكرة القدم

النتيجة النهائية: نادي كوانغ نام 2-2 نادي هانوي لكرة القدم في الدوري الفيتنامي، 26 سبتمبر 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 0 فوز لـنادي كوانغ نام، 4 تعادل، 6 فوز لـنادي هانوي لكرة القدم.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 12
الحكم
Nguyễn Ngọc Châu
الأداء الأخير
DLWLD نادي كوانغ نام
WLDLL نادي هانوي لكرة القدم
  1. 15' 0-1 R. Gordonج.
  2. 27' Le Tan Tai
  3. 36' Zé Paulo 1-1
  4. 39' Zé Paulo 2-1
  5. 45' 2-2 Bùi Hoàng Việt Anh
  6. HT2-2
  7. 54' Nguyen Hong Son
  8. 57' Phạm Đức Huy Trương Văn Thái Quý
  9. 57' P. Faye Lê Tấn Tài
  10. 66' Hà Minh Tuấn Nguyễn Hoàng Quốc Chí
  11. 66' Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Hồng Sơn
  12. 78' Ngô Quang Huy P. Kébé
  13. 78' Trần Mạnh Toàn Huỳnh Tấn Sinh
  14. 84' Đặng Văn Tới P. Faye
  15. 89' Đặng Hữu Phước Hoang Vissai
  16. FT2-2

التشكيلات

نادي كوانغ نام المدرب: Đào Quang Hùng
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 57Hoang Vissai ▼ 89'
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh ▼ 78'
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 92Nguyễn Anh Hùng
  7. 8Zé Paulo
  8. 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 66'
  9. 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 66'
  10. 23P. Kébé ▼ 78'
  11. 11Rodrigo

البدلاء 9

  1. 9Hà Minh Tuấn ▲ 66'
  2. 28Nguyễn Anh Tuấn ▲ 66'
  3. 17Ngô Quang Huy ▲ 78'
  4. 21Trần Mạnh Toàn ▲ 78'
  5. 6Đặng Hữu Phước ▲ 89'
  6. 4Trần Văn Tâm
  7. 10Phan Đình Thắng
  8. 22Trịnh Văn Hà
  9. 63Nguyễn Minh Nhựt
نادي هانوي لكرة القدم المدرب: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 13Trần Văn Kiên
  3. 16Nguyễn Thành Chung
  4. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 45Lê Văn Xuân
  6. 14Lê Tấn Tài ▼ 57'
  7. 8M. Oloya
  8. 88Đỗ Hùng Dũng
  9. 74Trương Văn Thái Quý ▼ 57'
  10. 10Nguyễn Văn Quyết
  11. 9R. Gordon

البدلاء 9

  1. 15Phạm Đức Huy ▲ 57'
  2. 20P. Faye ▲ 57'
  3. 17Đặng Văn Tới ▲ 84'
  4. 6Đậu Văn Toàn
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 29Ngân Văn Đại
  7. 30Nguyễn Văn Công
  8. 51Lê Xuân Tú
  9. 98Hồ Minh Dĩ

إحصائيات

01
10

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي إس إتش بي دا نانغ
18 26 - 22 +4 23
1
نادي فيتيل
20 29 - 16 +13 41
2
نادي سونغ لام نغي أن
18 17 - 21 -4 23
2
نادي هانوي لكرة القدم
20 37 - 16 +21 39
3
نادي إف إل سي تان هوا
18 16 - 22 -6 21
3
نادي سايغون
20 30 - 19 +11 34
4
نادي تان كوانغ نين
20 27 - 26 +1 31
4
هايفونغ
18 15 - 25 -10 19
5
نادي نام دينه
18 19 - 30 -11 18
5
هوشي منه
20 30 - 26 +4 28
6
بينه دونغ
20 26 - 22 +4 28
6
نادي كوانغ نام
18 28 - 41 -13 18
7
هوانغ آنه جيا لاي
20 27 - 36 -9 23
8
هونغ لينه ها تينه
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

مقارنة

21المباريات24
31سجل54
46استقبل18
1.48أهداف لكل مباراة2.25
1شباك نظيفة11
17أكثر من 2.5 هدف13
15الشوط الثاني23

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة