هوشي منه vs نادي إس إتش بي دا نانغ
النتيجة النهائية: هوشي منه 2-2 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 29 يونيو 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 5 فوز لـهوشي منه، 4 تعادل، 1 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 7
- الحكم
- Nguyễn Văn Chôm
- الأداء الأخير
- LLWLW هوشي منه
- WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
- 44' 0-1 Phan Văn Long
- HT0-1
- 46' ▲ Ngô Hoàng Thịnh ▼ Đỗ Văn Thuận
- 55' Yellow Card
- 59' ▲ Sầm Ngọc Đức ▼ Nguyễn Công Thành
- 59' ▲ Nguyễn Xuân Nam ▼ Nguyễn Công Phượng
- 66' ▲ I. Akinade ▼ Phan Văn Long
- 69' ▲ Phạm Công Hiển ▼ Võ Huy Toàn
- 77' Ha Duc Chinh
- 77' ▲ Trần Thanh Bình ▼ Phạm Văn Thành
- 78' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Hà Đức Chinh
- 83' ▲ A Mít ▼ Đặng Anh Tuấn
- 83' ▲ Đỗ Thanh Thịnh ▼ Nguyễn Thanh Hải
- 86' A. Diakite
- 88' Trần Thanh Bình 1-1
- 90'+1 Amido Baldé 2-1
- 90'+3 2-2 G. Tanda
- FT2-2
التشكيلات
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 44P. Diakité
- 71Nguyễn Công Thành ▼ 59'
- 2Ngô Tùng Quốc
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 6Seo Yong-Duk
- 39Phạm Văn Thành ▼ 77'
- 16Võ Huy Toàn ▼ 69'
- 14Đỗ Văn Thuận ▼ 46'
- 99Amido Baldé
- 21Nguyễn Công Phượng ▼ 59'
البدلاء 9
- 9Ngô Hoàng Thịnh ▲ 46'
- 7Sầm Ngọc Đức ▲ 59'
- 11Nguyễn Xuân Nam ▲ 59'
- 28Phạm Công Hiển ▲ 69'
- 8Trần Thanh Bình ▲ 77'
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 12Lê Đức Lương
- 19Lê Văn Sơn
- 35Bùi Tiến Dũng
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66Trần Đình Hoàng
- 88I. Jelić
- 7Nguyễn Thanh Hải ▼ 83'
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 83'
- 54Nguyễn Tài Lộc
- 11Phan Văn Long ▼ 66'
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 77G. Tanda
- 9Hà Đức Chinh ▼ 78'
البدلاء 9
- 24I. Akinade ▲ 66'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 78'
- 8A Mít ▲ 83'
- 18Đỗ Thanh Thịnh ▲ 83'
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 19Võ Ngọc Toàn
- 20Võ Nhật Tân
- 23Nguyễn Viết Thắng
- 27Lê Văn Sáu
إحصائيات
02
10
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
مقارنة
29المباريات20
42سجل27
41استقبل22
1.45أهداف لكل مباراة1.35
7شباك نظيفة7
17أكثر من 2.5 هدف8
23الشوط الثاني14