M. Marcjanik
Hậu vệ ·
Arka Gdynia
M. Marcjanik, Arka Gdynia, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 33.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
2.959Phút
6.61Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (3)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 119 / 257
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 2 | 0 | 6.61 | |
| 24/25 | 30 | 6 | 0 | ||
| 23/24 | 37 | 5 | 0 | ||
| 22/23 | 29 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 35 | 6 | 0 | ||
| 20/21 | 32 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Polonia Warszawa từ Arka Gdynia | Tự do |
| 9 thg 8, 2020 | Arka Gdynia từ Wisla Plock | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Wisla Plock từ Empoli F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2019 | Carpi FC 1909 từ Empoli F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | Empoli F.C. từ Arka Gdynia | Tự do |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| I liga2024/2025, 2015/2016 | 2 | |
| Cup2016/2017 | 1 | 2 |
| Super Cup2017 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 14 thg 12, 2017 | 17 thg 12, 2017 | 4 |
| Treo giò | 16 thg 5, 2017 | 19 thg 5, 2017 | 4 |